TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Châm cứu ứng dụng vạn niên lịch (âm lịch dương lịch đối chiếu 2002 - 2010)

Châm cứu ứng dụng vạn niên lịch (âm lịch dương lịch đối chiếu 2002 - 2010)

 Nxb Tp.HCM, 2003
 Tp.Hồ CHí Minh : Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:1229
Kí hiệu phân loại C29
Tác giả CN Lê Quý Ngưu
Nhan đề Châm cứu ứng dụng vạn niên lịch (âm lịch dương lịch đối chiếu 2002 - 2010) / Lê Quý Ngưu
Thông tin xuất bản Tp.Hồ CHí Minh :Nxb Tp.HCM,2003
Tóm tắt Tập sách ứng dụng để khai nguyệt dễ dàng và tiện lợi cho người làm châm cứu, bấm huyệt, xoa bóp,...
Thuật ngữ chủ đề Châm cứu.
Địa chỉ 100Phòng đọc(5): PD03313, PD03367-8, PD03958-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
0011229
0021
004ILIB-1766
005201605180905
008130813s2003 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 20260331194208 |b admin |c 201902140044 |d ILIB |y 201308131132 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a C29
100[ ] |a Lê Quý Ngưu
245[ ] |a Châm cứu ứng dụng vạn niên lịch (âm lịch dương lịch đối chiếu 2002 - 2010) / |c Lê Quý Ngưu
260[ ] |a Tp.Hồ CHí Minh : |b Nxb Tp.HCM, |c 2003
520[ ] |a Tập sách ứng dụng để khai nguyệt dễ dàng và tiện lợi cho người làm châm cứu, bấm huyệt, xoa bóp,...
650[ ] |a Châm cứu.
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (5): PD03313, PD03367-8, PD03958-9
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PD03959 5 Phòng đọc
#1 PD03959
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
2 PD03958 4 Phòng đọc
#2 PD03958
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
3 PD03368 3 Phòng đọc
#3 PD03368
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
4 PD03367 2 Phòng đọc
#4 PD03367
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
5 PD03313 1 Phòng đọc
#5 PD03313
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
Bình luận