TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn quy trình kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh chuyên ngành phong - da liễu

Hướng dẫn quy trình kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh chuyên ngành phong - da liễu : Ban hành kèm theo Quyết định số 1919QĐ-BYT ngày 04 tháng 6 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Y tế

 Y học, 2015
 H. : 115tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:12801
Kí hiệu phân loại C21
Tác giả TT Bộ Y tế
Nhan đề Hướng dẫn quy trình kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh chuyên ngành phong - da liễu : Ban hành kèm theo Quyết định số 1919/QĐ-BYT ngày 04 tháng 6 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Y tế / Bộ Y tế
Thông tin xuất bản H. :Y học,2015
Mô tả vật lý 115tr. ;27cm
Tóm tắt Giới thiệu qui trình kĩ thuật khám, chữa bệnh chuyên ngành phong - da liễu như: phẫu thuật giải áp thần kinh cho người bệnh phong, điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm dung dịch thuốc tím 1/10.000; phẫu thuật tạo hình lông mày bằng mảnh ghép da đầu tự do; điều trị mắt thỏ cho người bệnh phong; sinh thiết da và niêm mạc...
Thuật ngữ chủ đề Da liễu
Từ khóa tự do Bệnh phong
Từ khóa tự do Da liễu
Từ khóa tự do Kỹ thuật khám, chữa bệnh
Địa chỉ 100Phòng đọc(3): PD11240-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
00112801
0021
004ILIB-14855
005202008201008
008200811s2015 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |c 55000
039[ ] |a 20260331200201 |b admin |c 202008201053 |d ILIB |y 202008111536 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a C21
110[ ] |a Bộ Y tế
245[ ] |a Hướng dẫn quy trình kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh chuyên ngành phong - da liễu : |b Ban hành kèm theo Quyết định số 1919/QĐ-BYT ngày 04 tháng 6 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Y tế / |c Bộ Y tế
260[ ] |a H. : |b Y học, |c 2015
300[ ] |a 115tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Giới thiệu qui trình kĩ thuật khám, chữa bệnh chuyên ngành phong - da liễu như: phẫu thuật giải áp thần kinh cho người bệnh phong, điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm dung dịch thuốc tím 1/10.000; phẫu thuật tạo hình lông mày bằng mảnh ghép da đầu tự do; điều trị mắt thỏ cho người bệnh phong; sinh thiết da và niêm mạc...
650[ ] |a Da liễu
653[ ] |a Bệnh phong
653[ ] |a Da liễu
653[ ] |a Kỹ thuật khám, chữa bệnh
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (3): PD11240-2
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PD11242 3 Phòng đọc
#1 PD11242
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
2 PD11241 2 Phòng đọc
#2 PD11241
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
3 PD11240 1 Phòng đọc
#3 PD11240
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
Bình luận