TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn quy trình kỹ thuật chuyên ngành Hóa sinh

Hướng dẫn quy trình kỹ thuật chuyên ngành Hóa sinh : Ban hành kèm theo Quyết định số 320QĐ-BYT ngày 23 tháng 01 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Y tế

 Y học, 2015
 Tái bản lần thứ 1 H. : 597tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:12868
Kí hiệu phân loại B12
Tác giả CN Phạm Thiện Ngọc
Tác giả TT Bộ Y tế
Nhan đề Hướng dẫn quy trình kỹ thuật chuyên ngành Hóa sinh : Ban hành kèm theo Quyết định số 320/QĐ-BYT ngày 23 tháng 01 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Y tế / Bộ Y tế
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 1
Thông tin xuất bản H. :Y học,2015
Mô tả vật lý 597tr. ;27cm
Phụ chú Bộ Y tế
Tóm tắt Trình bày những quy trình kỹ thuật cơ bản trong chuyên ngành hoá sinh: Đo hoạt độ ACP trong máu; định lượng ACTH máu; định lượng acid uric; định lượng ADH; đo hoạt độ ALP, ALT, AST, cholesterol..; định lượng các chất điện giải; định lượng clo; phản ứng Pandy; định lượng albumin; đo hoạt độ amylase...
Thuật ngữ chủ đề Hóa sinh
Từ khóa tự do Hóa sinh
Từ khóa tự do Quy trình kỹ thuật
Tác giả(bs) CN Nguyễn Quốc Anh
Tác giả(bs) CN Phạm Thiện Ngọc
Địa chỉ 100Phòng đọc(3): PD11633-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
00112868
0021
004ILIB-14922
005202008200908
008200814s2015 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |c 209000
039[ ] |a 20260331200205 |b admin |c 202307131549 |d ILIB |y 202008140947 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a B12
100[ ] |a Phạm Thiện Ngọc
110[ ] |a Bộ Y tế
245[ ] |a Hướng dẫn quy trình kỹ thuật chuyên ngành Hóa sinh : |b Ban hành kèm theo Quyết định số 320/QĐ-BYT ngày 23 tháng 01 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Y tế / |c Bộ Y tế
250[ ] |a Tái bản lần thứ 1
260[ ] |a H. : |b Y học, |c 2015
300[ ] |a 597tr. ; |c 27cm
500[ ] |a Bộ Y tế
520[ ] |a Trình bày những quy trình kỹ thuật cơ bản trong chuyên ngành hoá sinh: Đo hoạt độ ACP trong máu; định lượng ACTH máu; định lượng acid uric; định lượng ADH; đo hoạt độ ALP, ALT, AST, cholesterol..; định lượng các chất điện giải; định lượng clo; phản ứng Pandy; định lượng albumin; đo hoạt độ amylase...
650[ ] |a Hóa sinh
653[ ] |a Hóa sinh
653[ ] |a Quy trình kỹ thuật
700[ ] |a Nguyễn Quốc Anh |e bs.
700[ ] |a Phạm Thiện Ngọc |e cb.
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (3): PD11633-5
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PD11635 3 Phòng đọc
#1 PD11635
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
2 PD11634 2 Phòng đọc
#2 PD11634
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
3 PD11633 1 Phòng đọc
#3 PD11633
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
Bình luận