TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bài giảng giải phẫu thần kinh

Bài giảng giải phẫu thần kinh : Trường Đại học Y Hải Phòng

 Y học, 2003
 H. : 139tr. : 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:1344
Kí hiệu phân loại B10 + C18
Tác giả TT Bộ môn giải phẫu
Tác giả TT Trường Đại học Y Hải Phòng
Nhan đề Bài giảng giải phẫu thần kinh : Trường Đại học Y Hải Phòng
Thông tin xuất bản H. :Y học,2003
Mô tả vật lý 139tr. :27cm
Tóm tắt Cuốn sách giới thiệu đại cương về hệ thần kinh, tủy sống, não (não trước, sau, trung,..), đường dẫn truyền thần kinh,hệ limbic,...
Thuật ngữ chủ đề Giải phẫu
Thuật ngữ chủ đề Thần kinh
Địa chỉ 100Phòng đọc(6): PD01939-43, PD04266
Địa chỉ 100Phòng mượn(544): PM06032-53, PM06055, PM06057-76, PM06170-208, PM06522-34, PM06536-9, PM07000-9, PM07125-6, PM07128, PM07543-6, PM07594-7, PM07962-4, PM08221-5, PM08554, PM09254-8, PM13143-8, PM13952-4002, PM16816-30, PM16832-48, PM16850-8, PM16861-5, PM19357-9, PM19362-6, PM19368-71, PM19373, PM19376-84, PM19386-9, PM19391-4, PM19396-406, PM19601-2, PM21323-5, PM21327-77, PM21379-92, PM25397-477, PM25479-80, PM25482-508, PM25510-93, PM25595-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
0011344
0022
004ILIB-1912
005201605180905
008130813s2003 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 20260331194214 |b admin |c 201902140044 |d ILIB |y 201308131132 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a B10 + C18
110[ ] |a Bộ môn giải phẫu
110[ ] |a Trường Đại học Y Hải Phòng
245[ ] |a Bài giảng giải phẫu thần kinh : |b Trường Đại học Y Hải Phòng
260[ ] |a H. : |b Y học, |c 2003
300[ ] |a 139tr. : |b 27cm
520[ ] |a Cuốn sách giới thiệu đại cương về hệ thần kinh, tủy sống, não (não trước, sau, trung,..), đường dẫn truyền thần kinh,hệ limbic,...
650[ ] |a Giải phẫu
650[ ] |a Thần kinh
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (6): PD01939-43, PD04266
852[ ] |a 100 |b Phòng mượn |j (544): PM06032-53, PM06055, PM06057-76, PM06170-208, PM06522-34, PM06536-9, PM07000-9, PM07125-6, PM07128, PM07543-6, PM07594-7, PM07962-4, PM08221-5, PM08554, PM09254-8, PM13143-8, PM13952-4002, PM16816-30, PM16832-48, PM16850-8, PM16861-5, PM19357-9, PM19362-6, PM19368-71, PM19373, PM19376-84, PM19386-9, PM19391-4, PM19396-406, PM19601-2, PM21323-5, PM21327-77, PM21379-92, PM25397-477, PM25479-80, PM25482-508, PM25510-93, PM25595-6
890[ ] |a 550 |b 97 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PM25596 550 Phòng mượn
#1 PM25596
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
2 PM25593 548 Phòng mượn
#2 PM25593
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
3 PM25592 547 Phòng mượn
#3 PM25592
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
4 PM25591 546 Phòng mượn
#4 PM25591
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
5 PM25590 545 Phòng mượn
#5 PM25590
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
6 PM25588 543 Phòng mượn
#6 PM25588
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
7 PM25587 542 Phòng mượn
#7 PM25587
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
8 PM25586 541 Phòng mượn
#8 PM25586
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
9 PM25585 540 Phòng mượn
#9 PM25585
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
10 PM25584 539 Phòng mượn
#10 PM25584
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
Bình luận