TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sư phạm y học thực hành

Sư phạm y học thực hành : Dùng cho đào tạo giáo viên các trường đại học, cao đẳng, trung học y tế và các cơ sở đào tạo liên tục

 Nxb. Giáo dục, 2020
 Tái bản lần thứ ba có sửa chữa và bổ sung H. : 495tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:15258
Kí hiệu phân loại B3
Tác giả CN Phạm Thị Minh Đức
Nhan đề Sư phạm y học thực hành : Dùng cho đào tạo giáo viên các trường đại học, cao đẳng, trung học y tế và các cơ sở đào tạo liên tục / Phạm Thị Minh Đức
Lần xuất bản Tái bản lần thứ ba có sửa chữa và bổ sung
Thông tin xuất bản H. :Nxb. Giáo dục,2020
Mô tả vật lý 495tr. ;27cm
Tóm tắt Sách gồm 27 bài và được chia thành 5 phần tương ứng với 5 bước của quy trình đào tạo, giới thiệu các phương pháp dạy-học và phương pháp lượng giá, trình tự các bước của quy trình đào tạo y khoa liên tục.
Thuật ngữ chủ đề Đào tạo y học
Từ khóa tự do Đào tạo y học
Từ khóa tự do Dạy-học tích cực
Từ khóa tự do Sư phạm y học
Tác giả(bs) CN Đinh Hữu Dung
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Hiến
Địa chỉ 100Phòng đọc(3): PD12719-20, PD13248
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
00115258
0021
004ILIB-17366
005202107231607
008210723s2020 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |c 175.000
039[ ] |a 20260331200408 |b admin |c 202107231642 |d ILIB |y 202107231642 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a B3
100[ ] |a Phạm Thị Minh Đức |e cb.
245[ ] |a Sư phạm y học thực hành : |b Dùng cho đào tạo giáo viên các trường đại học, cao đẳng, trung học y tế và các cơ sở đào tạo liên tục / |c Phạm Thị Minh Đức
250[ ] |a Tái bản lần thứ ba có sửa chữa và bổ sung
260[ ] |a H. : |b Nxb. Giáo dục, |c 2020
300[ ] |a 495tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Sách gồm 27 bài và được chia thành 5 phần tương ứng với 5 bước của quy trình đào tạo, giới thiệu các phương pháp dạy-học và phương pháp lượng giá, trình tự các bước của quy trình đào tạo y khoa liên tục.
650[ ] |a Đào tạo y học
653[ ] |a Đào tạo y học
653[ ] |a Dạy-học tích cực
653[ ] |a Sư phạm y học
700[ ] |a Đinh Hữu Dung |e bs.
700[ ] |a Nguyễn Văn Hiến |e bs.
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (3): PD12719-20, PD13248
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PD13248 3 Phòng đọc
#1 PD13248
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
2 PD12720 2 Phòng đọc
#2 PD12720
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
3 PD12719 1 Phòng đọc
#3 PD12719
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
Bình luận