TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sobotta Atlas giải phẫu người

Sobotta Atlas giải phẫu người : Đầu, cổ, chi trên, ngực, bụng, chậu, chi dưới

 Nxb. Dân trí, 2017
 Phiên bản thứ 14 H. : 814tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:15599
Kí hiệu phân loại B10
Tác giả CN R.Putz
Nhan đề Sobotta Atlas giải phẫu người : Đầu, cổ, chi trên, ngực, bụng, chậu, chi dưới / R.Putz
Lần xuất bản Phiên bản thứ 14
Thông tin xuất bản H. :Nxb. Dân trí,2017
Mô tả vật lý 814tr. ;27cm
Tóm tắt Sách bao gồm các nội dung: giải phẫu bề mặt, tích hợp kĩ thuật hình ảnh học, các hình ảnh màu nội soi, hình chụp khi phẫu thuật và các hình ảnh minh họa kĩ thuật chọc dò, thăm khám,...đáp ứng nhu cầu cải tiến chương trình, nhấn mạnh tích hợp y học lâm sàng và giáo dục y khoa cao cấp
Thuật ngữ chủ đề Giải phẫu học
Từ khóa tự do Atlas giải phẫu
Từ khóa tự do Giải phẫu học
Từ khóa tự do Giải phẫu người
Tác giả(bs) CN Lê Văn Cường
Tác giả(bs) CN Nguyễn Hoàng Vũ
Tác giả(bs) CN R.Pabst
Địa chỉ 100Phòng đọc(3): PD13164-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
00115599
0021
004ILIB-17715
005202112131512
008211213s2017 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |c 1110000
039[ ] |a 20260331200426 |b admin |c 202112131503 |d ILIB |y 202112131503 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a B10
100[ ] |a R.Putz |e Hđ.
245[ ] |a Sobotta Atlas giải phẫu người : |b Đầu, cổ, chi trên, ngực, bụng, chậu, chi dưới / |c R.Putz
250[ ] |a Phiên bản thứ 14
260[ ] |a H. : |b Nxb. Dân trí, |c 2017
300[ ] |a 814tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Sách bao gồm các nội dung: giải phẫu bề mặt, tích hợp kĩ thuật hình ảnh học, các hình ảnh màu nội soi, hình chụp khi phẫu thuật và các hình ảnh minh họa kĩ thuật chọc dò, thăm khám,...đáp ứng nhu cầu cải tiến chương trình, nhấn mạnh tích hợp y học lâm sàng và giáo dục y khoa cao cấp
650[ ] |a Giải phẫu học
653[ ] |a Atlas giải phẫu
653[ ] |a Giải phẫu học
653[ ] |a Giải phẫu người
700[ ] |a Lê Văn Cường |e biên dịch
700[ ] |a Nguyễn Hoàng Vũ |e biên dịch
700[ ] |a R.Pabst |e Hđ.
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (3): PD13164-6
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PD13166 3 Phòng đọc
#1 PD13166
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
2 PD13165 2 Phòng đọc
#2 PD13165
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
3 PD13164 1 Phòng đọc
#3 PD13164
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
Bình luận