TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Application of GeneXpert technique in HCV RNA quantification from a dry blood spot (DBS)

Application of GeneXpert technique in HCV RNA quantification from a dry blood spot (DBS) : GRADUATION THESIS BACHELOR IN MEDICAL TECHNOLOGY KTYH

 HP., 2022
 HP. : 39tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:17319
Kí hiệu phân loại B16
Tác giả CN Dang Thi Huong
Nhan đề Application of GeneXpert technique in HCV RNA quantification from a dry blood spot (DBS) : GRADUATION THESIS BACHELOR IN MEDICAL TECHNOLOGY: KTYH / Dang Thi Huong
Thông tin xuất bản HP. :HP.,2022
Mô tả vật lý 39tr. ;27cm
Tóm tắt To quantify HCV RNA load from dried blood spot collected from HIV/HCV co – infected patients living in Hai Phong from October 2020 to March 2021 by using GeneXpert technique; To compare the results of HCV quantification using DBS samples to HCV quantification using serum
Thuật ngữ chủ đề Kỹ thuật y học
Từ khóa tự do Định lượng HCV RNA
Từ khóa tự do GeneXpert
Từ khóa tự do Kỹ thuật y học
Tác giả(bs) CN Bạch Thị Như Quỳnh
Tác giả(bs) CN Phạm Minh Khuê
Địa chỉ 100Phòng tra cứu(1): PTC02868
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000naa#s2200000ua#4500
00117319
0027
004ILIB-19516
005202302161102
008230216s2022 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 20260331200552 |b admin |c 202303071508 |d ILIB |y 202302161106 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a B16
100[ ] |a Dang Thi Huong
245[ ] |a Application of GeneXpert technique in HCV RNA quantification from a dry blood spot (DBS) : |b GRADUATION THESIS BACHELOR IN MEDICAL TECHNOLOGY: KTYH / |c Dang Thi Huong
260[ ] |a HP. : |b HP., |c 2022
300[ ] |a 39tr. ; |c 27cm |e CD
520[ ] |a To quantify HCV RNA load from dried blood spot collected from HIV/HCV co – infected patients living in Hai Phong from October 2020 to March 2021 by using GeneXpert technique; To compare the results of HCV quantification using DBS samples to HCV quantification using serum
650[ ] |a Kỹ thuật y học
653[ ] |a Định lượng HCV RNA
653[ ] |a GeneXpert
653[ ] |a Kỹ thuật y học
700[ ] |a Bạch Thị Như Quỳnh |e hd.
700[ ] |a Phạm Minh Khuê |e hd.
852[ ] |a 100 |b Phòng tra cứu |j (1): PTC02868
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PTC02868 1 Phòng tra cứu
#1 PTC02868
Nơi lưu Phòng tra cứu
Tình trạng
Bình luận