TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
MIMS Pharmacy Patient Counselling Guide

MIMS Pharmacy Patient Counselling Guide : Ấn phẩm khoa học định kỳ chuyên đề nhà thuốc thực hành

 MIMS Pte Ltd, 2022
 Tái bản lần thứ 22 VN : 375Tr. ; 24cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:17389
Kí hiệu phân loại B13
Tác giả CN Ruby D. Pascual BS Pham
Nhan đề MIMS Pharmacy Patient Counselling Guide : Ấn phẩm khoa học định kỳ chuyên đề nhà thuốc thực hành / Ruby D. Pascual BS Pham
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 22
Thông tin xuất bản VN :MIMS Pte Ltd,2022
Mô tả vật lý 375Tr. ;24cm.
Tóm tắt Hướng dẫn sử dụng, thành phần hồ sơ các thủ tục hành chính, các chủ đề sức khỏe thường gặp, thông tin sản phẩm, danh mục công ty
Thuật ngữ chủ đề Dược học
Từ khóa tự do Dược học
Tác giả(bs) CN Nguyễn Hà Phương
Tác giả(bs) CN Trần Thị Thanh Vui
Địa chỉ 100Phòng mượn(45): PM43308-52
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
00117389
0022
004ILIB-19586
005202303011603
008230301s2022 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 20260331200556 |b admin |c 202303011638 |d ILIB |y 202303011637 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a B13
100[ ] |a Ruby D. Pascual BS Pham
245[ ] |a MIMS Pharmacy Patient Counselling Guide : |b Ấn phẩm khoa học định kỳ chuyên đề nhà thuốc thực hành / |c Ruby D. Pascual BS Pham
250[ ] |a Tái bản lần thứ 22
260[ ] |a VN : |b MIMS Pte Ltd, |c 2022
300[ ] |a 375Tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Hướng dẫn sử dụng, thành phần hồ sơ các thủ tục hành chính, các chủ đề sức khỏe thường gặp, thông tin sản phẩm, danh mục công ty
650[ ] |a Dược học
653[ ] |a Dược học
700[ ] |a Nguyễn Hà Phương |e bs.
700[ ] |a Trần Thị Thanh Vui |e bs.
852[ ] |a 100 |b Phòng mượn |j (45): PM43308-52
890[ ] |a 45 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PM43352 45 Phòng mượn
#1 PM43352
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
2 PM43351 44 Phòng mượn
#2 PM43351
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
3 PM43350 43 Phòng mượn
#3 PM43350
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
4 PM43349 42 Phòng mượn
#4 PM43349
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
5 PM43348 41 Phòng mượn
#5 PM43348
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
6 PM43347 40 Phòng mượn
#6 PM43347
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
7 PM43346 39 Phòng mượn
#7 PM43346
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
8 PM43345 38 Phòng mượn
#8 PM43345
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
9 PM43344 37 Phòng mượn
#9 PM43344
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
10 PM43343 36 Phòng mượn
#10 PM43343
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
Bình luận