TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt - Anh

Từ điển Việt - Anh

 Nxb Đồng nai, 1998
 Vietnamese - English Dictionary ĐN. : 1082 : 9 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:1756
Kí hiệu phân loại E1
Tác giả CN Quang Hùng
Nhan đề Từ điển Việt - Anh / Quang Hùng
Lần xuất bản Vietnamese - English Dictionary
Thông tin xuất bản ĐN. :Nxb Đồng nai,1998
Mô tả vật lý 1082 :9 cm.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thị Tuyết
Địa chỉ 100Phòng đọc(2): PD04648, PD04650
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
0011756
0021
004ILIB-2359
005201605180905
008130813s1998 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 20260331194234 |b admin |c 201902140044 |d ILIB |y 201308131132 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a E1
100[ ] |a Quang Hùng
245[ ] |a Từ điển Việt - Anh / |c Quang Hùng
250[ ] |a Vietnamese - English Dictionary
260[ ] |a ĐN. : |b Nxb Đồng nai, |c 1998
300[ ] |a 1082 : |b 9 cm.
650[ ] |a Từ điển
700[ ] |a Nguyễn Thị Tuyết
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (2): PD04648, PD04650
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PD04650 2 Phòng đọc
#1 PD04650
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
2 PD04648 1 Phòng đọc
#2 PD04648
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
Bình luận