TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Phân lập và xác định cấu trúc các chất có trong phân đoạn N-Hexan cây Rau càng cua

Phân lập và xác định cấu trúc các chất có trong phân đoạn N-Hexan cây Rau càng cua : Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ đại học

 HP., 2023
 HP. : 40tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:18333
Kí hiệu phân loại B13
Tác giả CN Đoàn Thị Minh Phượng
Nhan đề Phân lập và xác định cấu trúc các chất có trong phân đoạn N-Hexan cây Rau càng cua : Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ đại học / Đoàn Thị Minh Phượng
Thông tin xuất bản HP. :HP.,2023
Mô tả vật lý 40tr. ;27cm
Tóm tắt Từ phân đoạn n-hexan của toàn cây Rau càng cua, 3 hợp chất đã được phân lập là một hợp chất mới, dillapiole, daucol. Trong đó có hợp chất mới và daucol là hợp chất thuộc nhóm carotan sesquiterpene, dillapiole là hợp chất thuộc nhóm phenylpropanoid.
Thuật ngữ chủ đề Dược học
Từ khóa tự do Cây rau càng cua
Từ khóa tự do Dược học
Từ khóa tự do Peperomia pellucida
Từ khóa tự do Phân lập hợp chất
Tác giả(bs) CN Ngô Thị Quỳnh Mai
Tác giả(bs) CN Phương Thiện Thương
Địa chỉ 100Phòng tra cứu(1): PTC03111
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000naa#s2200000ua#4500
00118333
0027
004ILIB-20619
005202309220909
008230922s2023 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 20260331200641 |b admin |c 202309220918 |d ILIB |y 202309220917 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a B13
100[ ] |a Đoàn Thị Minh Phượng
245[ ] |a Phân lập và xác định cấu trúc các chất có trong phân đoạn N-Hexan cây Rau càng cua : |b Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ đại học / |c Đoàn Thị Minh Phượng
260[ ] |a HP. : |b HP., |c 2023
300[ ] |a 40tr. ; |c 27cm |e File
520[ ] |a Từ phân đoạn n-hexan của toàn cây Rau càng cua, 3 hợp chất đã được phân lập là một hợp chất mới, dillapiole, daucol. Trong đó có hợp chất mới và daucol là hợp chất thuộc nhóm carotan sesquiterpene, dillapiole là hợp chất thuộc nhóm phenylpropanoid.
650[ ] |a Dược học
653[ ] |a Cây rau càng cua
653[ ] |a Dược học
653[ ] |a Peperomia pellucida
653[ ] |a Phân lập hợp chất
700[ ] |a Ngô Thị Quỳnh Mai |e hd.
700[ ] |a Phương Thiện Thương |e hd.
852[ ] |a 100 |b Phòng tra cứu |j (1): PTC03111
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PTC03111 1 Phòng tra cứu
#1 PTC03111
Nơi lưu Phòng tra cứu
Tình trạng
Bình luận