TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn quy trình kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh nội khoa, chuyên ngành cơ xương khớp

Hướng dẫn quy trình kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh nội khoa, chuyên ngành cơ xương khớp : Ban hành kèm theo Quyết định số 654QĐ-BYT ngày 24 tháng 2 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Y tế

 Y học, 2018
 Tái bản lần thứ 2 H. : 331tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:18565
Kí hiệu phân loại C11
Tác giả CN Ngô Quý Châu
Tác giả TT Bộ Y tế
Nhan đề Hướng dẫn quy trình kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh nội khoa, chuyên ngành cơ xương khớp : Ban hành kèm theo Quyết định số 654/QĐ-BYT ngày 24 tháng 2 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Y tế / Ngô Quý Châu
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 2
Thông tin xuất bản H. :Y học,2018
Mô tả vật lý 331tr. ;27cm
Phụ chú Bộ Y Tế
Tóm tắt Trình bày những quy trình kỹ thuật cơ bản trong khám bệnh và chữa bệnh chuyên ngành cơ xương khớp: chọc hút dịch khớp gối, nội soi khớp vai, sinh thiết và quy trình tiêm xương khớp
Thuật ngữ chủ đề Xương cơ khớp
Từ khóa tự do Kỹ thuật khám, chữa bệnh
Từ khóa tự do Nội khoa
Từ khóa tự do Xương cơ khớp
Tác giả(bs) CN Lương Ngọc Khuê
Tác giả(bs) CN Phạm Thắng
Địa chỉ 100Phòng đọc(2): PD14762-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
00118565
0021
004ILIB-20854
005202310271510
008231027s2018 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 20260331200653 |b admin |c 202310271515 |d ILIB |y 202310271511 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a C11
100[ ] |a Ngô Quý Châu |e Cb.
110[ ] |a Bộ Y tế
245[ ] |a Hướng dẫn quy trình kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh nội khoa, chuyên ngành cơ xương khớp : |b Ban hành kèm theo Quyết định số 654/QĐ-BYT ngày 24 tháng 2 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Y tế / |c Ngô Quý Châu
250[ ] |a Tái bản lần thứ 2
260[ ] |a H. : |b Y học, |c 2018
300[ ] |a 331tr. ; |c 27cm
500[ ] |a Bộ Y Tế
520[ ] |a Trình bày những quy trình kỹ thuật cơ bản trong khám bệnh và chữa bệnh chuyên ngành cơ xương khớp: chọc hút dịch khớp gối, nội soi khớp vai, sinh thiết và quy trình tiêm xương khớp
650[ ] |a Xương cơ khớp
653[ ] |a Kỹ thuật khám, chữa bệnh
653[ ] |a Nội khoa
653[ ] |a Xương cơ khớp
700[ ] |a Lương Ngọc Khuê |e bs.
700[ ] |a Phạm Thắng |e bs.
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (2): PD14762-3
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PD14763 2 Phòng đọc
#1 PD14763
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
2 PD14762 1 Phòng đọc
#2 PD14762
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
Bình luận