TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thực hành lâm sàng nha khoa trẻ em

Thực hành lâm sàng nha khoa trẻ em : Sách dùng cho sinh viên răng hàm mặt

 nxb Giáo dục Việt Nam, 2024
 Tái bản lần thứ nhất H. : 243tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:19768
Kí hiệu phân loại C22
Kí hiệu phân loại C24
Tác giả CN Trần Thị Mỹ Hạnh
Nhan đề Thực hành lâm sàng nha khoa trẻ em : Sách dùng cho sinh viên răng hàm mặt / Trần Thị Mỹ Hạnh
Lần xuất bản Tái bản lần thứ nhất
Thông tin xuất bản H. :nxb Giáo dục Việt Nam,2024
Mô tả vật lý 243tr. ;27cm
Phụ chú Trường ĐHYHN - Viện đào tạo răng hàm mặt
Tóm tắt tài liệu bao gồm 22 bài với nội dung: Hướng dẫn vệ sinh răng miệng; Dự phòng sâu răng bằng Flouride; Trám bít hố rãnh dự phòng; DDieuf trị sâu răng sữa bằng Silver Diamine Flouride; Điều trị sâu răng giai đoạn sớm; Phương pháp vi mài mòn chân răng;...
Thuật ngữ chủ đề Nhi khoa
Thuật ngữ chủ đề Răng hàm mặt
Từ khóa tự do Nha khoa
Từ khóa tự do Nhi khoa
Từ khóa tự do Răng hàm mặt
Từ khóa tự do Trẻ em
Tác giả(bs) CN Đào Thị Hằng Nga
Địa chỉ 100Phòng đọc(5): PD15534-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
00119768
0021
004ILIB-22177
005202405070905
008240507s2024 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 20260331200800 |b admin |c 202405070912 |d ILIB |y 202405070907 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a C22
084[ ] |a C24
100[ ] |a Trần Thị Mỹ Hạnh |e Cb.
245[ ] |a Thực hành lâm sàng nha khoa trẻ em : |b Sách dùng cho sinh viên răng hàm mặt / |c Trần Thị Mỹ Hạnh
250[ ] |a Tái bản lần thứ nhất
260[ ] |a H. : |b nxb Giáo dục Việt Nam, |c 2024
300[ ] |a 243tr. ; |c 27cm
500[ ] |a Trường ĐHYHN - Viện đào tạo răng hàm mặt
520[ ] |a tài liệu bao gồm 22 bài với nội dung: Hướng dẫn vệ sinh răng miệng; Dự phòng sâu răng bằng Flouride; Trám bít hố rãnh dự phòng; DDieuf trị sâu răng sữa bằng Silver Diamine Flouride; Điều trị sâu răng giai đoạn sớm; Phương pháp vi mài mòn chân răng;...
650[ ] |a Nhi khoa
650[ ] |a Răng hàm mặt
653[ ] |a Nha khoa
653[ ] |a Nhi khoa
653[ ] |a Răng hàm mặt
653[ ] |a Trẻ em
700[ ] |a Đào Thị Hằng Nga |e cb.
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (5): PD15534-8
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PD15538 5 Phòng đọc
#1 PD15538
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
2 PD15537 4 Phòng đọc
#2 PD15537
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
3 PD15536 3 Phòng đọc
#3 PD15536
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
4 PD15535 2 Phòng đọc
#4 PD15535
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
5 PD15534 1 Phòng đọc
#5 PD15534
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
Bình luận