TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đánh giá kết quả cấy ghép Implant đơn lẻ có sử dụng máng hướng dẫn phẫu thuật năm 2022 - 2023

Đánh giá kết quả cấy ghép Implant đơn lẻ có sử dụng máng hướng dẫn phẫu thuật năm 2022 - 2023

 HP., 2023
 HP. : 8tr. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:20386
Kí hiệu phân loại C24
Tác giả CN Phạm Thanh Hải
Nhan đề Đánh giá kết quả cấy ghép Implant đơn lẻ có sử dụng máng hướng dẫn phẫu thuật năm 2022 - 2023 / Phạm Thanh Hải
Thông tin xuất bản HP. :HP.,2023
Mô tả vật lý 8tr.
Tóm tắt Độ ổn định sơ khởi trung bình là 35,47 ± 6,6 (25 – 49), độ ổn định implant sau 3 tháng (chỉ số ISQ) là 71,83 ± 8,87, độ sai lệch góc trung bình giữa 2 implant là: 2,54 ± 1,36 độ; độ lệch vị trí trung bình: tại vị trí platform là 1,64 ± 0,79 mm, tại vị trí chóp implant là 1,85 ± 0,83 mm
Thuật ngữ chủ đề Răng hàm mặt
Từ khóa tự do Cấy ghép implant
Từ khóa tự do Implant kỹ thuật số
Từ khóa tự do Máng hướng dẫn phẫu thuật
Từ khóa tự do Răng hàm mặt
Tác giả(bs) CN Nguyễn Đức Tín
Tác giả(bs) CN Vũ Bình Dương
Địa chỉ 100Phòng tra cứu(1): NCKH23180
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
00120386
0024
004ILIB-22797
005202408141008
008240814s2023 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 20260331200833 |b admin |c 202408141035 |d ILIB |y 202408141034 |z ILIB
041[0 #] |a vie
084[# #] |a C24
100[ ] |a Phạm Thanh Hải
245[0 0] |a Đánh giá kết quả cấy ghép Implant đơn lẻ có sử dụng máng hướng dẫn phẫu thuật năm 2022 - 2023 / |c Phạm Thanh Hải
260[ ] |a HP. : |b HP., |c 2023
300[ ] |a 8tr. |e File
520[ ] |a Độ ổn định sơ khởi trung bình là 35,47 ± 6,6 (25 – 49), độ ổn định implant sau 3 tháng (chỉ số ISQ) là 71,83 ± 8,87, độ sai lệch góc trung bình giữa 2 implant là: 2,54 ± 1,36 độ; độ lệch vị trí trung bình: tại vị trí platform là 1,64 ± 0,79 mm, tại vị trí chóp implant là 1,85 ± 0,83 mm
650[ ] |a Răng hàm mặt
653[ ] |a Cấy ghép implant
653[ ] |a Implant kỹ thuật số
653[ ] |a Máng hướng dẫn phẫu thuật
653[ ] |a Răng hàm mặt
700[ #] |a Nguyễn Đức Tín
700[ #] |a Vũ Bình Dương
852[ ] |a 100 |b Phòng tra cứu |j (1): NCKH23180
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 NCKH23180 1 Phòng tra cứu
#1 NCKH23180
Nơi lưu Phòng tra cứu
Tình trạng
Bình luận