banner HPMU
TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giải phẫu hệ thống chi /

Giải phẫu hệ thống chi /

 Y học, 2007
 H. : 131tr. : 27cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:2441
Kí hiệu phân loại B10
Tác giả TT Trường Đại học Y Hải Phòng.Bộ môn giải phẫu
Nhan đề Giải phẫu hệ thống chi
Thông tin xuất bản H. :Y học,2007
Mô tả vật lý 131tr. :27cm.
Tóm tắt Tài liệu trình bày giải phẫu xương - cơ chi trên, xương - cơ chi dưới và động mạch chi ưới, thần kinh chi dưới.
Thuật ngữ chủ đề Giải phẫu
Tác giả(bs) CN Nguyễn Hữu Chỉnh - bs.
Địa chỉ 100Kho mượn(266): PM14203-50, PM14252-302, PM22238-390, PM22392-405
Tệp tin điện tử https://lib.hpmu.edu.vn/kiposdata2/anhbiasach/b10_gphethongchi_2007_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ua#4500
0012441
0022
004ILIB-3076
005202609081401
008130813s2007 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 20260908140106 |b anhntv |c 20260820103640 |d anhntv |y 201308131132 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a B10
110[ ] |a Trường Đại học Y Hải Phòng.Bộ môn giải phẫu
245[ ] |a Giải phẫu hệ thống chi / |c Trường Đại học Y Hải Phòng
260[ ] |a H. : |b Y học, |c 2007
300[ ] |a 131tr. : |b 27cm.
520[ ] |a Tài liệu trình bày giải phẫu xương - cơ chi trên, xương - cơ chi dưới và động mạch chi ưới, thần kinh chi dưới.
650[ ] |a Giải phẫu
690[ ] |a Khoa Y
690[ ] |a Khoa Dược
690[ ] |a Khoa Điều dưỡng
690[ ] |a Khoa Kỹ thuật y học
690[ ] |a Khoa Y học cổ truyền
690[ ] |a Khoa Răng hàm mặt
690[ ] |a Khoa Y tế công cộng
691[ ] |a CTĐT Y khoa - Chính quy
691[ ] |a CTĐT Bác sĩ Răng Hàm Mặt
691[ ] |a CTĐT Bác sĩ Y học dự phòng
691[ ] |a CTĐT Bác sĩ Y học cổ truyền
691[ ] |a CTĐT Cử nhân Kỹ thuật XN - Chính quy
691[ ] |a CTĐT Cử nhân Điều dưỡng - Chính quy
691[ ] |a CTĐT Dược sĩ - Chính quy
700[ ] |a Nguyễn Hữu Chỉnh |e bs.
852[ ] |a 100 |b Kho mượn |j (266): PM14203-50, PM14252-302, PM22238-390, PM22392-405
856[1 ] |u https://lib.hpmu.edu.vn/kiposdata2/anhbiasach/b10_gphethongchi_2007_thumbimage.jpg
890[ ] |a 266 |b 30 |c 1 |d 1
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PM22405 266 Kho mượn
#1 PM22405
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
2 PM22404 265 Kho mượn
#2 PM22404
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
3 PM22403 264 Kho mượn
#3 PM22403
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
4 PM22402 263 Kho mượn
#4 PM22402
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
5 PM22400 261 Kho mượn
#5 PM22400
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
6 PM22398 259 Kho mượn
#6 PM22398
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
7 PM22397 258 Kho mượn
#7 PM22397
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
8 PM22396 257 Kho mượn
#8 PM22396
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
9 PM22395 256 Kho mượn
#9 PM22395
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
10 PM22394 255 Kho mượn
#10 PM22394
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
Tài liệu số
1
Bình luận