TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nam dược thần hiệu

Nam dược thần hiệu

 Y học, 1996
 4 H. : 376 tr.;24 cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:247
Kí hiệu phân loại C29
Tác giả CN Tuệ Tĩnh
Nhan đề Nam dược thần hiệu / Tuệ Tĩnh
Lần xuất bản 4
Thông tin xuất bản H. :Y học,1996
Mô tả vật lý 376 tr.;24 cm
Tóm tắt Cuốn sách cung cấp một số tư liệu để phục vụ nghiên cứu về sinh thời của tác giả và giưới thiệu những vị thuốc nam (loại cỏ hoang - 62 vị, dây leo - 17 vị, cỏ mọc ở nước - 6 vị,...), bài thuốc chữa các bệnh: trùng(phong, thương hàn, táo,...), khí(ho, suyễn, lao phổi,...), xuất huyết(thổ, nục, lạc,...), bệnh không đau(đổ mồ hôi, chóng mặt, tê dại,...), bệnh đau(đầu, mặt, bụng,...), chín khiếu(mắt, tai, mũi,...), nội nhân(nội thương, hưư lao, giun sán,..), phụ khoa(điều kinh, kinh bế, băng huyết,..), nhi khoa(sơ sinh, các xét bệnh, cấp kinh,...), ngoại khoa(đơn xưng, ung thư,đinh độc,...).
Thuật ngữ chủ đề Y học cổ truyền
Tác giả(bs) CN Lê trần Đức
Địa chỉ 100Phòng đọc(3): PD03903-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
001247
0021
004ILIB-340
005201902140002
008130813s1996 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 20260331194123 |b admin |c 202307251010 |d ILIB |y 201308131132 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a C29
100[ ] |a Tuệ Tĩnh
245[ ] |a Nam dược thần hiệu / |c Tuệ Tĩnh
250[ ] |a 4
260[ ] |a H. : |b Y học, |c 1996
300[ ] |a 376 tr.;24 cm
520[ ] |a Cuốn sách cung cấp một số tư liệu để phục vụ nghiên cứu về sinh thời của tác giả và giưới thiệu những vị thuốc nam (loại cỏ hoang - 62 vị, dây leo - 17 vị, cỏ mọc ở nước - 6 vị,...), bài thuốc chữa các bệnh: trùng(phong, thương hàn, táo,...), khí(ho, suyễn, lao phổi,...), xuất huyết(thổ, nục, lạc,...), bệnh không đau(đổ mồ hôi, chóng mặt, tê dại,...), bệnh đau(đầu, mặt, bụng,...), chín khiếu(mắt, tai, mũi,...), nội nhân(nội thương, hưư lao, giun sán,..), phụ khoa(điều kinh, kinh bế, băng huyết,..), nhi khoa(sơ sinh, các xét bệnh, cấp kinh,...), ngoại khoa(đơn xưng, ung thư,đinh độc,...).
650[ ] |a Y học cổ truyền
700[ ] |a Lê trần Đức |c Hiệu đính
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (3): PD03903-5
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
901[ ] |a Sáchviệt
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PD03905 3 Phòng đọc
#1 PD03905
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
2 PD03904 2 Phòng đọc
#2 PD03904
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
3 PD03903 1 Phòng đọc
#3 PD03903
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
Bình luận