TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển danh từ giải phẫu quốc tế việt hoá

Từ điển danh từ giải phẫu quốc tế việt hoá : Có giải thích và bàn luận

 Y học, 1999
 H. : 1323 tr.;20,5 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:270
Kí hiệu phân loại E1+B10
Tác giả CN Trịnh Văn Minh
Nhan đề Từ điển danh từ giải phẫu quốc tế việt hoá : Có giải thích và bàn luận / Trịnh Văn Minh
Thông tin xuất bản H. :Y học,1999
Mô tả vật lý 1323 tr.;20,5 cm.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển danh từ giải phẫu
Thuật ngữ chủ đề Từ điển
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Huy
Tác giả(bs) CN Trịnh Thục Anh
Địa chỉ 100Phòng đọc(8): PD04402-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
001270
0021
004ILIB-373
005201605180905
008130813s1999 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 20260331194124 |b admin |c 201902140042 |d ILIB |y 201308131132 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a E1+B10
100[ ] |a Trịnh Văn Minh
245[ ] |a Từ điển danh từ giải phẫu quốc tế việt hoá : |b Có giải thích và bàn luận / |c Trịnh Văn Minh
260[ ] |a H. : |b Y học, |c 1999
300[ ] |a 1323 tr.;20,5 cm.
650[ ] |a Từ điển danh từ giải phẫu
650[ ] |a Từ điển
700[ ] |a Nguyễn Văn Huy |c Hiệu đính
700[ ] |a Trịnh Thục Anh |c Hiệu đính
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (8): PD04402-9
890[ ] |a 8 |b 0 |c 0 |d 0
901[ ] |a Sviet
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PD04409 8 Phòng đọc
#1 PD04409
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
2 PD04408 7 Phòng đọc
#2 PD04408
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
3 PD04407 6 Phòng đọc
#3 PD04407
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
4 PD04406 5 Phòng đọc
#4 PD04406
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
5 PD04405 4 Phòng đọc
#5 PD04405
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
6 PD04404 3 Phòng đọc
#6 PD04404
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
7 PD04403 2 Phòng đọc
#7 PD04403
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
8 PD04402 1 Phòng đọc
#8 PD04402
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
Bình luận