TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giải phẫu người.

Giải phẫu người.

 Giáo dục, 2011
 H. : 685 tr. : minh hoạ ; 27 cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3406
Kí hiệu phân loại B10
Tác giả CN Trịnh Văn Minh
Nhan đề Giải phẫu người. Tập 1, Giải phẫu học đại cương chi trên - chi dưới- đầu - mặt - cổ /Trịnh Văn Minh
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,2011
Mô tả vật lý 685 tr. :minh hoạ ;27 cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ Y tế
Thuật ngữ chủ đề Giải phẫu học
Từ khóa tự do Giải phẫu người
Tác giả(bs) CN Lê Hữu Hưng
Tác giả(bs) CN Trịnh Văn Minh
Địa chỉ 100Phòng mượn(149): PM25797-835, PM25837-946
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
0013406
0022
004ILIB-4056
005201605180905
008130925s2011 ||||||viesd
0091 0
020[# #] |c 199000
039[ ] |a 20260331194355 |b admin |c 201902140047 |d ILIB |y 201309250840 |z nhungnth
041[0 #] |a vie
084[ ] |a B10
100[0 #] |a Trịnh Văn Minh |e ch.b.
245[1 0] |a Giải phẫu người. |n Tập 1, |p Giải phẫu học đại cương chi trên - chi dưới- đầu - mặt - cổ / |c Trịnh Văn Minh
260[# #] |a H. : |b Giáo dục, |c 2011
300[# #] |a 685 tr. : |b minh hoạ ; |c 27 cm
500[# #] |a ĐTTS ghi: Bộ Y tế
650[ ] |a Giải phẫu học
653[# #] |a Giải phẫu người
700[ #] |a Lê Hữu Hưng |e b.s.
700[ #] |a Trịnh Văn Minh |e b.s.
773[ ] |d Giáo dục |d H. |d 2011 |n ĐTTS ghi: Bộ Y tế |t Giải phẫu người |w 4055
852[ ] |a 100 |b Phòng mượn |j (149): PM25797-835, PM25837-946
890[ ] |a 149 |b 111 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PM25946 149 Phòng mượn
#1 PM25946
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
2 PM25944 147 Phòng mượn
#2 PM25944
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
3 PM25934 137 Phòng mượn
#3 PM25934
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
4 PM25931 134 Phòng mượn
#4 PM25931
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
5 PM25924 127 Phòng mượn
#5 PM25924
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
6 PM25922 125 Phòng mượn
#6 PM25922
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
7 PM25916 119 Phòng mượn
#7 PM25916
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
8 PM25915 118 Phòng mượn
#8 PM25915
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
9 PM25913 116 Phòng mượn
#9 PM25913
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
10 PM25911 114 Phòng mượn
#10 PM25911
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
Bình luận