TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn quy trình khám bệnh, chữa bệnh chuyên ngành Lao và bệnh phổi

Hướng dẫn quy trình khám bệnh, chữa bệnh chuyên ngành Lao và bệnh phổi : Ban hành kèm theo Quyết định số 1918QĐ-BYT ngày 04 tháng 6 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Y tế

 Y học, 2015
 H. : 123tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4338
Kí hiệu phân loại C12
Tác giả CN Nguyễn Thị Xuyên
Nhan đề Hướng dẫn quy trình khám bệnh, chữa bệnh chuyên ngành Lao và bệnh phổi : Ban hành kèm theo Quyết định số 1918/QĐ-BYT ngày 04 tháng 6 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Y tế / Nguyễn Việt Cồ
Thông tin xuất bản H. :Y học,2015
Mô tả vật lý 123tr. ;27cm
Phụ chú Bộ Y tế
Tóm tắt Hướng dẫn quy trình kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh chuyên ngành Lao và bệnh phổi như: phẫu thuật não viêm lao thành ngực, xương cẳng tay, lao cột sống thắt lưng - cùng, giải ép tủy trong lao cột sống cổ,...
Thuật ngữ chủ đề Hô hấp
Từ khóa tự do Bệnh lao
Từ khóa tự do Bệnh phổi
Từ khóa tự do Kỹ thuật khám, chữa bệnh
Tác giả(bs) CN Đinh Ngọc Sỹ
Tác giả(bs) CN Lương Ngọc Khuê
Địa chỉ 100Phòng đọc(2): PD09589-90
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
0014338
0021
004ILIB-5031
005201902140002
008161108s2015 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |c 59000
039[ ] |a 20260331194439 |b admin |c 202307171053 |d ILIB |y 201611081521 |z oanhdth
041[ ] |a vie
084[ ] |a C12
100[ ] |a Nguyễn Thị Xuyên |e cb.
245[ ] |a Hướng dẫn quy trình khám bệnh, chữa bệnh chuyên ngành Lao và bệnh phổi : |b Ban hành kèm theo Quyết định số 1918/QĐ-BYT ngày 04 tháng 6 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Y tế / |c Nguyễn Việt Cồ
260[ ] |a H. : |b Y học, |c 2015
300[ ] |a 123tr. ; |c 27cm
500[ ] |a Bộ Y tế
520[ ] |a Hướng dẫn quy trình kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh chuyên ngành Lao và bệnh phổi như: phẫu thuật não viêm lao thành ngực, xương cẳng tay, lao cột sống thắt lưng - cùng, giải ép tủy trong lao cột sống cổ,...
650[ ] |a Hô hấp
653[ ] |a Bệnh lao
653[ ] |a Bệnh phổi
653[ ] |a Kỹ thuật khám, chữa bệnh
700[ ] |a Đinh Ngọc Sỹ |e cb.
700[ ] |a Lương Ngọc Khuê |e cb.
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (2): PD09589-90
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PD09590 2 Phòng đọc
#1 PD09590
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
2 PD09589 1 Phòng đọc
#2 PD09589
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
Bình luận