TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn quy trình kỹ thuật ngành vi sinh y học

Hướng dẫn quy trình kỹ thuật ngành vi sinh y học : Ban hành kèm theo Quyết định số 26QĐ-BYT ngày 03 tháng 01 năm 2013 của Bộ trưởng Bộ Y tế

 Y học, 2015
 Tái bản lần thứ 1 H. : 871tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4348
Kí hiệu phân loại B14
Tác giả CN Đoàn Mai Phương
Nhan đề Hướng dẫn quy trình kỹ thuật ngành vi sinh y học : Ban hành kèm theo Quyết định số 26/QĐ-BYT ngày 03 tháng 01 năm 2013 của Bộ trưởng Bộ Y tế / Đoàn Mai Phương
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 1
Thông tin xuất bản H. :Y học,2015
Mô tả vật lý 871tr. ;27cm
Phụ chú Bộ Y tế
Tóm tắt Trình bày những quy trình kỹ thuật cơ bản trong chuyên ngành vi sinh y học: Vi khuẩn nhuộm soi; vi khuẩn test nhanh; vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường; vi khuẩn nuôi cấy, định danh hệ thống tự động; vi khuẩn kháng thuốc định tính; vi hệ đường ruột; SFB trực tiếp nhuộm Ziehl...
Thuật ngữ chủ đề Vi sinh y học
Từ khóa tự do Kỹ thuật khám, chữa bệnh
Tác giả(bs) CN Lê Văn Phủng
Tác giả(bs) CN Lương Ngọc Khuê
Địa chỉ 100Phòng đọc(2): PD09609-10
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
0014348
0021
004ILIB-5041
005201611091011
008161109s2015 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |c 353000
039[ ] |a 20260331194440 |b admin |c 201902140048 |d ILIB |y 201611091008 |z oanhdth
041[ ] |a vie
084[ ] |a B14
100[ ] |a Đoàn Mai Phương |e cb.
245[ ] |a Hướng dẫn quy trình kỹ thuật ngành vi sinh y học : |b Ban hành kèm theo Quyết định số 26/QĐ-BYT ngày 03 tháng 01 năm 2013 của Bộ trưởng Bộ Y tế / |c Đoàn Mai Phương
250[ ] |a Tái bản lần thứ 1
260[ ] |a H. : |b Y học, |c 2015
300[ ] |a 871tr. ; |c 27cm
500[ ] |a Bộ Y tế
520[ ] |a Trình bày những quy trình kỹ thuật cơ bản trong chuyên ngành vi sinh y học: Vi khuẩn nhuộm soi; vi khuẩn test nhanh; vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường; vi khuẩn nuôi cấy, định danh hệ thống tự động; vi khuẩn kháng thuốc định tính; vi hệ đường ruột; SFB trực tiếp nhuộm Ziehl...
650[ ] |a Vi sinh y học
653[ ] |a Kỹ thuật khám, chữa bệnh
700[ ] |a Lê Văn Phủng |e bs.
700[ ] |a Lương Ngọc Khuê |e bs.
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (2): PD09609-10
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PD09610 2 Phòng đọc
#1 PD09610
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
2 PD09609 1 Phòng đọc
#2 PD09609
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
Bình luận