TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thường quy kỹ thuật sức khỏe nghề nghiệp và môi trường

Thường quy kỹ thuật sức khỏe nghề nghiệp và môi trường : Tập 2 Vệ sinh - Sức khỏe môi trường. Vệ sinh - Sức khỏe trường học

 Y học, 2015
 H. : 475tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:6038
Kí hiệu phân loại B14
Kí hiệu phân loại B6
Tác giả CN Doãn Ngọc Hải
Nhan đề Thường quy kỹ thuật sức khỏe nghề nghiệp và môi trường : Tập 2: Vệ sinh - Sức khỏe môi trường. Vệ sinh - Sức khỏe trường học / Doãn Ngọc Hải
Thông tin xuất bản H. :Y học,2015
Mô tả vật lý 475tr. ;27cm
Phụ chú Bộ Y tế - Viện sức khỏe nghề nghiệp và môi trường
Tóm tắt Tập sách gồm 2 chương: Vệ sinh - sức khỏe môi trường, Vệ sinh - sức khỏe trường học. Các kỹ thuật trình bày trong cuốn sách là những kỹ thuật cần khuyến cáo thống nhất áp dụng tại các trung tâm y tế của hệ thống y tế dự phòng trong việc đánh giá vệ sinh vệ sinh - sức khỏe môi trường, vệ sinh - sức khỏe trường học.
Thuật ngữ chủ đề Môi trường
Thuật ngữ chủ đề Y học đường
Từ khóa tự do Môi trường
Từ khóa tự do Sức khỏe môi trường
Từ khóa tự do Sức khỏe trường học
Từ khóa tự do Y học đường
Tác giả(bs) CN Nguyễn Duy Bảo
Tác giả(bs) CN Nguyễn Khắc Hải
Địa chỉ 100Phòng đọc(2): PD10969-70
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
0016038
0021
004ILIB-7961
005201811091411
008181109s2015 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |c 499000
039[ ] |a 20260331194605 |b admin |c 201902140051 |d ILIB |y 201811091448 |z quynhntn
041[ ] |a vie
084[ ] |a B14
084[ ] |a B6
100[ ] |a Doãn Ngọc Hải |e cb.
245[ ] |a Thường quy kỹ thuật sức khỏe nghề nghiệp và môi trường : |b Tập 2: Vệ sinh - Sức khỏe môi trường. Vệ sinh - Sức khỏe trường học / |c Doãn Ngọc Hải
260[ ] |a H. : |b Y học, |c 2015
300[ ] |a 475tr. ; |c 27cm
500[ ] |a Bộ Y tế - Viện sức khỏe nghề nghiệp và môi trường
520[ ] |a Tập sách gồm 2 chương: Vệ sinh - sức khỏe môi trường, Vệ sinh - sức khỏe trường học. Các kỹ thuật trình bày trong cuốn sách là những kỹ thuật cần khuyến cáo thống nhất áp dụng tại các trung tâm y tế của hệ thống y tế dự phòng trong việc đánh giá vệ sinh vệ sinh - sức khỏe môi trường, vệ sinh - sức khỏe trường học.
650[ ] |a Môi trường
650[ ] |a Y học đường
653[ ] |a Môi trường
653[ ] |a Sức khỏe môi trường
653[ ] |a Sức khỏe trường học
653[ ] |a Y học đường
700[ ] |a Nguyễn Duy Bảo |e hđ.
700[ ] |a Nguyễn Khắc Hải |e hđ.
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (2): PD10969-70
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PD10970 2 Phòng đọc
#1 PD10970
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
2 PD10969 1 Phòng đọc
#2 PD10969
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
Bình luận