TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Các phẫu thuật thông thường tai mũi họng Tập 2 Họng- Thanh- Thực quản

Các phẫu thuật thông thường tai mũi họng Tập 2 Họng- Thanh- Thực quản

 Y học, 2001
 Tái bản lần thứ 2, có sửa chữa, bổ sung H. : 288tr. : 19cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:758
Kí hiệu phân loại C25
Tác giả CN Lê Văn Lợi
Nhan đề Các phẫu thuật thông thường tai mũi họng Tập 2: Họng- Thanh- Thực quản / Lê Văn Lợi
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 2, có sửa chữa, bổ sung
Thông tin xuất bản H. :Y học,2001
Mô tả vật lý 288tr. :19cm
Tóm tắt Tài liệu chủ yếu dùng cho giảng dạy chuyên khoaTai - mũi - họng (TMH). Nội dung bao gồm những bài giảng về kỹ thuật , phẫu thuật TMH cơ bản: phẫu thuật họng, nạo VA, cắt - apxe - quanh amyđan, pôlip vòm họng, u xơ vòm họng; phẫu thuật vùng cổ: u nang và đường rò của dây giáp lưỡi, thắt động mạch cảnh ngoài, mở thực quản từ ngoài cổ; phẫu thuật ở thanh - khí quản: mở khí quản, cắt pôlip thanh quản...; nội soi TMH: soi thanh - phế - thực - quản , xoang mặt, trung thất...
Thuật ngữ chủ đề Họng - Thanh - Thực quản
Thuật ngữ chủ đề Tai mũi họng
Địa chỉ 100Phòng đọc(5): PD02108-11, PD04229
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
001758
0021
004ILIB-1119
005201902140002
008130813s2001 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 20260331194145 |b admin |c 202307170959 |d ILIB |y 201308131132 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a C25
100[ ] |a Lê Văn Lợi
245[ ] |a Các phẫu thuật thông thường tai mũi họng Tập 2: Họng- Thanh- Thực quản / |c Lê Văn Lợi
250[ ] |a Tái bản lần thứ 2, có sửa chữa, bổ sung
260[ ] |a H. : |b Y học, |c 2001
300[ ] |a 288tr. : |b 19cm
520[ ] |a Tài liệu chủ yếu dùng cho giảng dạy chuyên khoaTai - mũi - họng (TMH). Nội dung bao gồm những bài giảng về kỹ thuật , phẫu thuật TMH cơ bản: phẫu thuật họng, nạo VA, cắt - apxe - quanh amyđan, pôlip vòm họng, u xơ vòm họng; phẫu thuật vùng cổ: u nang và đường rò của dây giáp lưỡi, thắt động mạch cảnh ngoài, mở thực quản từ ngoài cổ; phẫu thuật ở thanh - khí quản: mở khí quản, cắt pôlip thanh quản...; nội soi TMH: soi thanh - phế - thực - quản , xoang mặt, trung thất...
650[ ] |a Họng - Thanh - Thực quản
650[ ] |a Tai mũi họng
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (5): PD02108-11, PD04229
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PD04229 5 Phòng đọc
#1 PD04229
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
2 PD02111 4 Phòng đọc
#2 PD02111
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
3 PD02110 3 Phòng đọc
#3 PD02110
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
4 PD02109 2 Phòng đọc
#4 PD02109
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
5 PD02108 1 Phòng đọc
#5 PD02108
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
Bình luận