TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sinh lý học

Sinh lý học : T2

 Y học, 2000
 H. : 398 tr. : 24 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:805
Kí hiệu phân loại B11
Tác giả CN Trịnh Bỉnh Dy
Tác giả TT Trường Đại học Y Hà Nội - BM sinh lý học.
Nhan đề Sinh lý học : T2 / Trịnh Bỉnh Dy
Thông tin xuất bản H. :Y học,2000
Mô tả vật lý 398 tr. :24 cm.
Tóm tắt Tài liệu vận dụng vào môn y học lâm sàng, y học dự phòng, đồng thời làTLTK cho học viên sau đại học. Nội dung chính gồm: quá trình tạo nước tiểu ở thận (giải phẫu sinh lý, lọc cầu, tái hấp thu và bài tiết, rối loạn lâm sàng, thăm dò chức năng...). Sinh lý nội tiết, sinh sản, cơ, hệ thần kinh (nơron,receptor, cảm giác xúc giác...) và sinh lý những chức năng cao cấp.
Thuật ngữ chủ đề Sinh lý
Địa chỉ 100Phòng đọc(6): PD01244-7, PD04722-3
Địa chỉ 100Phòng mượn(238): PM02427-506, PM02508-22, PM05770-4, PM06659-71, PM06843-66, PM07161-3, PM07409-14, PM07484-5, PM07648-50, PM07993-4, PM08281-6, PM08408, PM08571-3, PM09334-6, PM09473-4, PM11869, PM11871-6, PM11879-97, PM11899-900, PM11902-6, PM11908-13, PM11915-9, PM11921-5, PM11927-44, PM13171-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
001805
0022
004ILIB-1169
005202307131007
008130813s2000 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 20260331194148 |b admin |c 202308221018 |d ILIB |y 201308131132 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a B11
100[ ] |a Trịnh Bỉnh Dy
110[ ] |a Trường Đại học Y Hà Nội - BM sinh lý học.
245[ ] |a Sinh lý học : |b T2 / |c Trịnh Bỉnh Dy
260[ ] |a H. : |b Y học, |c 2000
300[ ] |a 398 tr. : |b 24 cm.
520[ ] |a Tài liệu vận dụng vào môn y học lâm sàng, y học dự phòng, đồng thời làTLTK cho học viên sau đại học. Nội dung chính gồm: quá trình tạo nước tiểu ở thận (giải phẫu sinh lý, lọc cầu, tái hấp thu và bài tiết, rối loạn lâm sàng, thăm dò chức năng...). Sinh lý nội tiết, sinh sản, cơ, hệ thần kinh (nơron,receptor, cảm giác xúc giác...) và sinh lý những chức năng cao cấp.
650[ ] |a Sinh lý
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (6): PD01244-7, PD04722-3
852[ ] |a 100 |b Phòng mượn |j (238): PM02427-506, PM02508-22, PM05770-4, PM06659-71, PM06843-66, PM07161-3, PM07409-14, PM07484-5, PM07648-50, PM07993-4, PM08281-6, PM08408, PM08571-3, PM09334-6, PM09473-4, PM11869, PM11871-6, PM11879-97, PM11899-900, PM11902-6, PM11908-13, PM11915-9, PM11921-5, PM11927-44, PM13171-3
890[ ] |a 244 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PM13173 244 Phòng mượn
#1 PM13173
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
2 PM13172 243 Phòng mượn
#2 PM13172
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
3 PM13171 242 Phòng mượn
#3 PM13171
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
4 PM11944 241 Phòng mượn
#4 PM11944
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
5 PM11943 240 Phòng mượn
#5 PM11943
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
6 PM11942 239 Phòng mượn
#6 PM11942
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
7 PM11941 238 Phòng mượn
#7 PM11941
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
8 PM11940 237 Phòng mượn
#8 PM11940
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
9 PM11939 236 Phòng mượn
#9 PM11939
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
10 PM11938 235 Phòng mượn
#10 PM11938
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
Bình luận