TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kế hoạch bài giảng cho CBYTCSSách dùng cho giáo viên

Kế hoạch bài giảng cho CBYTCSSách dùng cho giáo viên : Bảo vệ sức khoẻ bà mẹ và kế hoạch hoá gia đình.-

 Yhọc, 1992
 H. : 370 tr. : 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:873
Kí hiệu phân loại C20
Tác giả TT Bảo vệ sức khoẻ bà mẹ và kế hoạch hoá gia đình
Nhan đề Kế hoạch bài giảng cho CBYTCS:Sách dùng cho giáo viên : Bảo vệ sức khoẻ bà mẹ và kế hoạch hoá gia đình.-
Thông tin xuất bản H. :Yhọc,1992
Mô tả vật lý 370 tr. :19 cm.
Tóm tắt Tài liệu giúp cho giáo viên các trường Trung học y tế có khả năng soạn các kế hoạch bài giảng một cách khoa học. Nội dung đề cập tới vấn đề: Bảo vệ bà mẹ( các việc trong mỗi lần khám thai, giải thích cho PN đi khám thai, nguy cơ trong lúc có thai,..); Thực hiện kế hoạch hoá gia đình bằng các phương pháp: dùng dụng cụ tử cung, thuốc uống tránh thai, bao cao su,...và dân số kế hoạch hoá gia đình.
Thuật ngữ chủ đề Bảo vệ bà mẹ trẻ em
Thuật ngữ chủ đề Kế hoạch hoá gia đình
Địa chỉ 100Phòng đọc(7): PD01698-704
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
001873
0021
004ILIB-1265
005201605180905
008130813s1992 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 20260331194151 |b admin |c 201902140043 |d ILIB |y 201308131132 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a C20
110[ ] |a Bảo vệ sức khoẻ bà mẹ và kế hoạch hoá gia đình
245[ ] |a Kế hoạch bài giảng cho CBYTCS:Sách dùng cho giáo viên : |b Bảo vệ sức khoẻ bà mẹ và kế hoạch hoá gia đình.-
260[ ] |a H. : |b Yhọc, |c 1992
300[ ] |a 370 tr. : |b 19 cm.
520[ ] |a Tài liệu giúp cho giáo viên các trường Trung học y tế có khả năng soạn các kế hoạch bài giảng một cách khoa học. Nội dung đề cập tới vấn đề: Bảo vệ bà mẹ( các việc trong mỗi lần khám thai, giải thích cho PN đi khám thai, nguy cơ trong lúc có thai,..); Thực hiện kế hoạch hoá gia đình bằng các phương pháp: dùng dụng cụ tử cung, thuốc uống tránh thai, bao cao su,...và dân số kế hoạch hoá gia đình.
650[ ] |a Bảo vệ bà mẹ trẻ em
650[ ] |a Kế hoạch hoá gia đình
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (7): PD01698-704
890[ ] |a 7 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PD01704 7 Phòng đọc
#1 PD01704
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
2 PD01703 6 Phòng đọc
#2 PD01703
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
3 PD01702 5 Phòng đọc
#3 PD01702
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
4 PD01701 4 Phòng đọc
#4 PD01701
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
5 PD01700 3 Phòng đọc
#5 PD01700
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
6 PD01699 2 Phòng đọc
#6 PD01699
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
7 PD01698 1 Phòng đọc
#7 PD01698
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
Bình luận