TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bào chế và sinh dược học Tâp 2

Bào chế và sinh dược học Tâp 2 : Dùng cho đào tạo dược sỹ đại học

 Y học, 2021
 H. : 243tr. ; 27cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:16162
Kí hiệu phân loại B13
Tác giả CN Phạm Thị Minh Huệ
Nhan đề Bào chế và sinh dược học: Tâp 2 : Dùng cho đào tạo dược sỹ đại học / Phạm Thị Minh Huệ
Thông tin xuất bản H. :Y học,2021
Mô tả vật lý 243tr. ;27cm.
Phụ chú Trường Đại học Dược Hà Nội. Bộ môn bào chế
Tóm tắt Tập 2 gồm 5 chương: Thuốc mềm dùng trên da và thuốc dán thấm qua; Thuốc đặt, Thuốc bột, cốm và pellet; Thuốc viên nén; Thuốc nang.
Thuật ngữ chủ đề Dược học
Từ khóa tự do Bào chế
Từ khóa tự do Dược học
Từ khóa tự do Thuốc
Tác giả(bs) CN Võ Xuân Minh
Tác giả(bs) CN Vũ Thị Thu Giang
Địa chỉ 100Phòng mượn(140): PM40444-583
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
00116162
0022
004ILIB-18327
005202204051604
008220405s2021 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |c 98.0000
039[ ] |a 20260331200453 |b admin |c 202204051614 |d ILIB |y 202204051609 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a B13
100[ ] |a Phạm Thị Minh Huệ |e cb.
245[ ] |a Bào chế và sinh dược học: Tâp 2 : |b Dùng cho đào tạo dược sỹ đại học / |c Phạm Thị Minh Huệ
260[ ] |a H. : |b Y học, |c 2021
300[ ] |a 243tr. ; |c 27cm.
500[ ] |a Trường Đại học Dược Hà Nội. Bộ môn bào chế
520[ ] |a Tập 2 gồm 5 chương: Thuốc mềm dùng trên da và thuốc dán thấm qua; Thuốc đặt, Thuốc bột, cốm và pellet; Thuốc viên nén; Thuốc nang.
650[ ] |a Dược học
653[ ] |a Bào chế
653[ ] |a Dược học
653[ ] |a Thuốc
700[ ] |a Võ Xuân Minh |e bs.
700[ ] |a Vũ Thị Thu Giang |e bs.
852[ ] |a 100 |b Phòng mượn |j (140): PM40444-583
890[ ] |a 140 |b 8 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PM40583 140 Phòng mượn
#1 PM40583
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
2 PM40582 139 Phòng mượn
#2 PM40582
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
3 PM40581 138 Phòng mượn
#3 PM40581
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
4 PM40580 137 Phòng mượn
#4 PM40580
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
5 PM40579 136 Phòng mượn
#5 PM40579
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
6 PM40578 135 Phòng mượn
#6 PM40578
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
7 PM40577 134 Phòng mượn
#7 PM40577
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
8 PM40576 133 Phòng mượn
#8 PM40576
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
9 PM40575 132 Phòng mượn
#9 PM40575
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
10 PM40574 131 Phòng mượn
#10 PM40574
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
Bình luận