TRUNG TÂM THÔNG TIN - THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG
INFORMATION AND LIBRARY CENTER
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Giới Thiệu Thư Viện
Chức năng, nhiệm vụ
Tổ chức nhân sự
Sản phẩm - Dịch vụ
Sản phẩm
Dịch vụ
Tra cứu
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hướng dẫn
Nội quy
Hướng dẫn sử dụng
Quy trình
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
TÀI LIỆU IN
Skip Navigation Links.
Tất cả (25448)
Tài liệu tham khảo (4067)
Giáo trình (1295)
Sách ngoại văn (1989)
Đề tài, báo cáo NCKH (881)
Ấn phẩm định kỳ (490)
Bài trích tạp chí (13067)
Khóa luận (1633)
Luận văn (1972)
Luận án (45)
Tài liệu hội thảo (7)
CSDL Giáo trình (1)
CSDL Tài liệu tham khảo (1)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (8061)
Giáo trình (2)
Ấn phẩm định kỳ (3)
Bài trích tạp chí (8)
Khóa luận (1)
CSDL Bài trích tạp chí (6754)
CSDL Đề tài NCKH (257)
CSDL Ngoại văn (19)
CSDL Giáo trình (39)
CSDL Bài giảng nội sinh (5)
CSDL Luận văn (732)
CSDL Tài liệu tham khảo (74)
CSDL Luận án (13)
CSDL Tài liệu khác (154)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu tham khảo
084:
E1
Từ điển Việt - Anh
Quang Hùng
Nxb Đồng nai,
1998
Vietnamese - English Dictionary
ĐN. :
1082 : 9 cm.
Tiếng Việt
Từ điển
Mô tả
Marc
Tài liệu in(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
1756
Kí hiệu phân loại
E1
Tác giả CN
Quang Hùng
Nhan đề
Từ điển Việt - Anh / Quang Hùng
Lần xuất bản
Vietnamese - English Dictionary
Thông tin xuất bản
ĐN. :Nxb Đồng nai,1998
Mô tả vật lý
1082 :9 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển
Tác giả(bs) CN
Nguyễn Thị Tuyết
Địa chỉ
100Phòng đọc(2): PD04648, PD04650
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#s2200000ua#4500
001
1756
002
1
004
ILIB-2359
005
201605180905
008
130813s1998 ||||||viesd
009
1 0
039
[ ]
|a
20260331194234
|b
admin
|c
201902140044
|d
ILIB
|y
201308131132
|z
ILIB
041
[ ]
|a
vie
084
[ ]
|a
E1
100
[ ]
|a
Quang Hùng
245
[ ]
|a
Từ điển Việt - Anh /
|c
Quang Hùng
250
[ ]
|a
Vietnamese - English Dictionary
260
[ ]
|a
ĐN. :
|b
Nxb Đồng nai,
|c
1998
300
[ ]
|a
1082 :
|b
9 cm.
650
[ ]
|a
Từ điển
700
[ ]
|a
Nguyễn Thị Tuyết
852
[ ]
|a
100
|b
Phòng đọc
|j
(2): PD04648, PD04650
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
PD04650
2
Phòng đọc
#1
PD04650
Nơi lưu
Phòng đọc
Tình trạng
2
PD04648
1
Phòng đọc
#2
PD04648
Nơi lưu
Phòng đọc
Tình trạng
Bình luận