TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh Việt

Từ điển Anh Việt

 Nxb. Giáo dục, 1997
 H. : 2404tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:17903
Kí hiệu phân loại E1
Nhan đề Từ điển Anh Việt
Nhan đề khác English Vietnamese Dictionary
Thông tin xuất bản H. :Nxb. Giáo dục,1997
Mô tả vật lý 2404tr. ;27cm
Phụ chú Đại học Quốc gia Hà Nội. Trường Đại học Ngoại ngữ
Thuật ngữ chủ đề Từ điển
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Ngô Văn Sơn
Địa chỉ 100Phòng đọc(1): PD04778
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
00117903
0021
004ILIB-20136
005202308251408
008230825s1997 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 20260331200620 |b admin |c 202308251430 |d ILIB |y 202308251426 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a E1
245[ ] |a Từ điển Anh Việt
246[ ] |a English Vietnamese Dictionary
260[ ] |a H. : |b Nxb. Giáo dục, |c 1997
300[ ] |a 2404tr. ; |c 27cm
500[ ] |a Đại học Quốc gia Hà Nội. Trường Đại học Ngoại ngữ
650[ ] |a Từ điển
653[ ] |a Từ điển
700[ ] |a Ngô Văn Sơn |e bs.
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (1): PD04778
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PD04778 1 Phòng đọc
#1 PD04778
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
Bình luận