TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tế bào gốc và tế bào gốc ung thư trong chẩn đoán và trị liệu cá khối u ác tính

Tế bào gốc và tế bào gốc ung thư trong chẩn đoán và trị liệu cá khối u ác tính

 Y học, 2020
 H. : 79tr. ; 19cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:18590
Kí hiệu phân loại C10
Tác giả CN Đái Duy Ban
Nhan đề Tế bào gốc và tế bào gốc ung thư trong chẩn đoán và trị liệu cá khối u ác tính / Đái Duy Ban
Thông tin xuất bản H. :Y học,2020
Mô tả vật lý 79tr. ;19cm
Tóm tắt Sách gồm 2 phần: Phần 1 là tế bào và tế bào gốc ung thư, trong đó có các chương: đại cương về tế bào gốc, tế bào gốc ung thư; Phần 2 là tế bào gốc và tế bào gốc ung thư trong chẩn đoán và trị liệu các khối u ác tính có các chương: tế bào gốc trong trị liệu khối u ác tính, tế bào gốc ung thư trong trị liệu khối u ác tính.
Thuật ngữ chủ đề Tế bào gốc
Thuật ngữ chủ đề Ung thư
Từ khóa tự do Chẩn đoán
Từ khóa tự do Điều trị
Từ khóa tự do Tế bào gốc
Từ khóa tự do U ác tính
Từ khóa tự do Ung thư
Tác giả(bs) CN Nguyễn Việt Phương
Tác giả(bs) CN Phạm Công Hoạt
Địa chỉ 100Phòng đọc(7): PD14595-9, PD16395-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
00118590
0021
004ILIB-20880
005202505290905
008231102s2020 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 20260331200655 |b admin |c 202505290948 |d ILIB |y 202311021428 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a C10
100[ ] |a Đái Duy Ban |e Cb.
245[ ] |a Tế bào gốc và tế bào gốc ung thư trong chẩn đoán và trị liệu cá khối u ác tính / |c Đái Duy Ban
260[ ] |a H. : |b Y học, |c 2020
300[ ] |a 79tr. ; |c 19cm
520[ ] |a Sách gồm 2 phần: Phần 1 là tế bào và tế bào gốc ung thư, trong đó có các chương: đại cương về tế bào gốc, tế bào gốc ung thư; Phần 2 là tế bào gốc và tế bào gốc ung thư trong chẩn đoán và trị liệu các khối u ác tính có các chương: tế bào gốc trong trị liệu khối u ác tính, tế bào gốc ung thư trong trị liệu khối u ác tính.
650[ ] |a Tế bào gốc
650[ ] |a Ung thư
653[ ] |a Chẩn đoán
653[ ] |a Điều trị
653[ ] |a Tế bào gốc
653[ ] |a U ác tính
653[ ] |a Ung thư
700[ ] |a Nguyễn Việt Phương |e cb.
700[ ] |a Phạm Công Hoạt |e cb.
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (7): PD14595-9, PD16395-6
890[ ] |a 7 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PD16396 7 Phòng đọc
#1 PD16396
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
2 PD16395 6 Phòng đọc
#2 PD16395
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
3 PD14599 5 Phòng đọc
#3 PD14599
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
4 PD14598 4 Phòng đọc
#4 PD14598
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
5 PD14597 3 Phòng đọc
#5 PD14597
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
6 PD14596 2 Phòng đọc
#6 PD14596
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
7 PD14595 1 Phòng đọc
#7 PD14595
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
Bình luận