TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kỹ thuật gây tê cơ bản

Kỹ thuật gây tê cơ bản : Giáo trình giảng dạy đại học

 NXB Đại học Quốc gia TPHCM, 2024
 HCM. : 163tr. ; 24cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:20284
Kí hiệu phân loại C6
Tác giả CN Nguyễn Văn Chinh
Nhan đề Kỹ thuật gây tê cơ bản : Giáo trình giảng dạy đại học / Nguyễn Văn Chinh
Thông tin xuất bản HCM. :NXB Đại học Quốc gia TPHCM,2024
Mô tả vật lý 163tr. ;24cm
Phụ chú Đại học y dược TPHCM - BM Gây mê hồi sức
Tóm tắt Giáo trình có cấu trúc 10 bài, với nội dung: Đại cương gây tê; Đại cương về thuốc tê; Theo dõi và xác định mức dộ gây tê; Gây tê tủy sống; Gây tê ngoài màng cứng; Gây tê thần kinh chi dưới; Gây tê thần kinh giữa, trụ và quay; Gây tê đám rối thần kinh cánh tay; Gây tê bề mặt, gây tê thấm khớp; Gây tê tĩnh mạch vùng.
Thuật ngữ chủ đề Gây mê
Thuật ngữ chủ đề Gây tê
Từ khóa tự do Gây mê
Từ khóa tự do Gây tê
Từ khóa tự do Thuốc tê
Tác giả(bs) CN Lê Lưu Hoài Thu
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thị Mỹ Hiền
Địa chỉ 100Phòng đọc(5): PD15636-40
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
00120284
0021
004ILIB-22695
005202408291408
008240808s2024 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 20260331200828 |b admin |c 202408291442 |d ILIB |y 202408080910 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a C6
100[ ] |a Nguyễn Văn Chinh |e Cb.
245[ ] |a Kỹ thuật gây tê cơ bản : |b Giáo trình giảng dạy đại học / |c Nguyễn Văn Chinh
260[ ] |a HCM. : |b NXB Đại học Quốc gia TPHCM, |c 2024
300[ ] |a 163tr. ; |c 24cm
500[ ] |a Đại học y dược TPHCM - BM Gây mê hồi sức
520[ ] |a Giáo trình có cấu trúc 10 bài, với nội dung: Đại cương gây tê; Đại cương về thuốc tê; Theo dõi và xác định mức dộ gây tê; Gây tê tủy sống; Gây tê ngoài màng cứng; Gây tê thần kinh chi dưới; Gây tê thần kinh giữa, trụ và quay; Gây tê đám rối thần kinh cánh tay; Gây tê bề mặt, gây tê thấm khớp; Gây tê tĩnh mạch vùng.
650[ ] |a Gây mê
650[ ] |a Gây tê
653[ ] |a Gây mê
653[ ] |a Gây tê
653[ ] |a Thuốc tê
700[ ] |a Lê Lưu Hoài Thu |e bs.
700[ ] |a Nguyễn Thị Mỹ Hiền |e bs.
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (5): PD15636-40
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PD15640 5 Phòng đọc
#1 PD15640
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
2 PD15639 4 Phòng đọc
#2 PD15639
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
3 PD15638 3 Phòng đọc
#3 PD15638
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
4 PD15637 2 Phòng đọc
#4 PD15637
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
5 PD15636 1 Phòng đọc
#5 PD15636
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
Bình luận