TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kết quả ban đầu phẫu thuật nội soi lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu đường mật tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Tiệp

Kết quả ban đầu phẫu thuật nội soi lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu đường mật tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Tiệp

 HP., 2023
 HP. : 6tr. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:20444
Kí hiệu phân loại C19
Tác giả CN Bùi Văn Dương
Nhan đề Kết quả ban đầu phẫu thuật nội soi lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu đường mật tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Tiệp / Bùi Văn Dương
Thông tin xuất bản HP. :HP.,2023
Mô tả vật lý 6tr.
Tóm tắt Tuổi trung bình là 63,13 + 9,34 tuổi. Thực hiện phẫu thuật nội soi thành công 11/12 bệnh nhân (91,67%), 01 bệnh nhân (8,33%) chuyển mổ mở. Thời gian phẫu thuật trung bình là 125,7 ± 33,57 phút. Tỷ lệ lấy sạch sỏi là 83,33%. Tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật là 16,67%. Tỷ lệ sót sỏi sau mổ 16,67% (2 bệnh nhân) trong thời gian theo dõi sau phẫu thuật
Thuật ngữ chủ đề Phẫu thuật
Từ khóa tự do Nội soi đường mật trong mổ
Từ khóa tự do Phẫu thuật nội soi
Từ khóa tự do Phẫu thuật
Từ khóa tự do Sỏi đường mật chính
Địa chỉ 100Phòng tra cứu(1): NCKH23198
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
00120444
0024
004ILIB-22855
005202408151508
008240815s2023 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 20260331200837 |b admin |c 202408151559 |d ILIB |y 202408151558 |z ILIB
041[0 #] |a vie
084[# #] |a C19
100[ ] |a Bùi Văn Dương
245[0 0] |a Kết quả ban đầu phẫu thuật nội soi lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu đường mật tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Tiệp / |c Bùi Văn Dương
260[ ] |a HP. : |b HP., |c 2023
300[ ] |a 6tr. |e File
520[ ] |a Tuổi trung bình là 63,13 + 9,34 tuổi. Thực hiện phẫu thuật nội soi thành công 11/12 bệnh nhân (91,67%), 01 bệnh nhân (8,33%) chuyển mổ mở. Thời gian phẫu thuật trung bình là 125,7 ± 33,57 phút. Tỷ lệ lấy sạch sỏi là 83,33%. Tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật là 16,67%. Tỷ lệ sót sỏi sau mổ 16,67% (2 bệnh nhân) trong thời gian theo dõi sau phẫu thuật
650[ ] |a Phẫu thuật
653[ ] |a Nội soi đường mật trong mổ
653[ ] |a Phẫu thuật nội soi
653[ ] |a Phẫu thuật
653[ ] |a Sỏi đường mật chính
852[ ] |a 100 |b Phòng tra cứu |j (1): NCKH23198
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 NCKH23198 1 Phòng tra cứu
#1 NCKH23198
Nơi lưu Phòng tra cứu
Tình trạng
Bình luận