TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ký sinh trùng

Ký sinh trùng : Sách đào tạo bác sỹ đa khoa

 Y học, 2007
 H. : 330tr. ; 27cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:2431
Kí hiệu phân loại B15
Tác giả CN Phạm Văn Thân
Nhan đề Ký sinh trùng : Sách đào tạo bác sỹ đa khoa / Phạm Văn Thân
Thông tin xuất bản H. :Y học,2007
Mô tả vật lý 330tr. ;27cm.
Tóm tắt Đại cương về kí sinh trùng y học. Tổng quan về đơn bào; Trùng roi. Bệnh đơn bào lây truyền người và động vật. Đặc điểm sinh học của kí sinh trùng sốt rét. Bệnh sốt rét. Dịch tễ học sốt rét ở Việt Nam. Đại cương về giun sán, giun đũa...
Thuật ngữ chủ đề Ký sinh trùng
Tác giả(bs) CN Phạm Hoàng Thế
Tác giả(bs) CN Phạm Văn Thân bs
Địa chỉ 100Phòng đọc(10): PD06037-41, PD08676-80
Địa chỉ 100Phòng mượn(458): PM13512-34, PM13536-610, PM19077-176, PM21550-604, PM21687-94, PM25207-301, PM28306-405, PM34829-30
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
0012431
0022
004ILIB-3050
005202003101103
008130813s2007 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 20260331194308 |b admin |c 202003101108 |d ILIB |y 201308131132 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a B15
100[ ] |a Phạm Văn Thân |e ch.b.
245[ ] |a Ký sinh trùng : |b Sách đào tạo bác sỹ đa khoa / |c Phạm Văn Thân
260[ ] |a H. : |b Y học, |c 2007
300[ ] |a 330tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Đại cương về kí sinh trùng y học. Tổng quan về đơn bào; Trùng roi. Bệnh đơn bào lây truyền người và động vật. Đặc điểm sinh học của kí sinh trùng sốt rét. Bệnh sốt rét. Dịch tễ học sốt rét ở Việt Nam. Đại cương về giun sán, giun đũa...
650[ ] |a Ký sinh trùng
700[ ] |a Phạm Hoàng Thế |e b.s.
700[ ] |a Phạm Văn Thân bs |e ch.b.
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (10): PD06037-41, PD08676-80
852[ ] |a 100 |b Phòng mượn |j (458): PM13512-34, PM13536-610, PM19077-176, PM21550-604, PM21687-94, PM25207-301, PM28306-405, PM34829-30
890[ ] |a 468 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PM34830 468 Phòng mượn
#1 PM34830
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
2 PM34829 467 Phòng mượn
#2 PM34829
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
3 PM28405 466 Phòng mượn
#3 PM28405
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
4 PM28404 465 Phòng mượn
#4 PM28404
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
5 PM28403 464 Phòng mượn
#5 PM28403
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
6 PM28402 463 Phòng mượn
#6 PM28402
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
7 PM28401 462 Phòng mượn
#7 PM28401
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
8 PM28400 461 Phòng mượn
#8 PM28400
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
9 PM28399 460 Phòng mượn
#9 PM28399
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
10 PM28398 459 Phòng mượn
#10 PM28398
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
Bình luận