TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kết quả phẫu thuật nội soi điều trị thủng ổ loét hành tá tràng tại bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp

Kết quả phẫu thuật nội soi điều trị thủng ổ loét hành tá tràng tại bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp

 2024
 HP., 16tr. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:24781
Kí hiệu phân loại C19
Tác giả CN Trần Tiến Thành
Nhan đề Kết quả phẫu thuật nội soi điều trị thủng ổ loét hành tá tràng tại bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp / Trần Tiến Thành
Thông tin xuất bản HP.,2024
Mô tả vật lý 16tr.
Tóm tắt Tuổi trung bình 51.37 ± 14,48 nhỏ nhất 21 tuổi, lớn nhất 84 tuổi. Tỷ lệ bờ ổ loét mềm mại 93,3%, xơ chai 6,7%, kích thước lỗ thủng 10mm 6,7%. PTNS khâu lỗ thủng đơn thuần thành công 100%. Phẫu thuật không có tai biến, biến chứng ngoại khoa và tử vong sau mổ. Thời gian năm viện trung bình là 7,05 ± 2,55 ngày
Thuật ngữ chủ đề Phẫu thuật
Từ khóa tự do Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng loét
Từ khóa tự do Phẫu thuật nội soi
Từ khóa tự do Phẫu thuật
Từ khóa tự do Thủng ổ loét hành tá tràng
Từ khóa tự do Viêm phúc mạc
Địa chỉ 100Phòng tra cứu(1): NCKH24080
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
00124781
0024
004ILIB-27225
005202510141010
008251014s2024 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 20260331201252 |b admin |c 202510141051 |d ILIB |y 202510141051 |z ILIB
041[0 #] |a vie
084[# #] |a C19
100[ ] |a Trần Tiến Thành
245[0 0] |a Kết quả phẫu thuật nội soi điều trị thủng ổ loét hành tá tràng tại bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp / |c Trần Tiến Thành
260[ ] |a HP., |c 2024
300[ ] |a 16tr. |e File
520[ ] |a Tuổi trung bình 51.37 ± 14,48 nhỏ nhất 21 tuổi, lớn nhất 84 tuổi. Tỷ lệ bờ ổ loét mềm mại 93,3%, xơ chai 6,7%, kích thước lỗ thủng 10mm 6,7%. PTNS khâu lỗ thủng đơn thuần thành công 100%. Phẫu thuật không có tai biến, biến chứng ngoại khoa và tử vong sau mổ. Thời gian năm viện trung bình là 7,05 ± 2,55 ngày
650[ ] |a Phẫu thuật
653[ ] |a Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng loét
653[ ] |a Phẫu thuật nội soi
653[ ] |a Phẫu thuật
653[ ] |a Thủng ổ loét hành tá tràng
653[ ] |a Viêm phúc mạc
852[ ] |a 100 |b Phòng tra cứu |j (1): NCKH24080
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 NCKH24080 1 Phòng tra cứu
#1 NCKH24080
Nơi lưu Phòng tra cứu
Tình trạng
Bình luận