TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Các giá trị sinh học người Việt Nam bình thường thập kỷ 90 - thế kỷ XX

Các giá trị sinh học người Việt Nam bình thường thập kỷ 90 - thế kỷ XX

 Y học, 2003
 H. : 192 tr. ; 29cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:2508
Kí hiệu phân loại B11
Tác giả TT Bộ y tế
Nhan đề Các giá trị sinh học người Việt Nam bình thường thập kỷ 90 - thế kỷ XX
Thông tin xuất bản H. :Y học,2003
Mô tả vật lý 192 tr. ;29cm
Tóm tắt Tài liệu không những cung cấp thông tin cho các nghiên cứu y sinh học phục vụ công tác bảo vệ và chăm sóc sức khoẻ nhân dân mà còn sử dụng trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội, an ninh và quốc phòng. Bên cạnh đó sách đưa ra các giá trị sinh học về: hoá sinh, miễn dịch, tim mạch, phổi; giá trị sinh học chức năng sinh dục sinh sản, nội tiết, thần kinh; giá trị sinh học về hình thái trẻ em và người lớn (chiều cao, cân nặng,vòng đầu, cổ, bụng, mông, chi trên,dưới ....)
Thuật ngữ chủ đề Giá trị sinh học
Thuật ngữ chủ đề Sinh lý
Từ khóa tự do Giá trị sinh học
Từ khóa tự do Sinh lý
Địa chỉ 100Phòng đọc(3): PD06221-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
0012508
0021
004ILIB-3131
005201902140002
008130813s2003 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 20260331194313 |b admin |c 202308250942 |d ILIB |y 201308131132 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a B11
110[ ] |a Bộ y tế
245[ ] |a Các giá trị sinh học người Việt Nam bình thường thập kỷ 90 - thế kỷ XX
260[ ] |a H. : |b Y học, |c 2003
300[ ] |a 192 tr. ; |c 29cm
520[ ] |a Tài liệu không những cung cấp thông tin cho các nghiên cứu y sinh học phục vụ công tác bảo vệ và chăm sóc sức khoẻ nhân dân mà còn sử dụng trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội, an ninh và quốc phòng. Bên cạnh đó sách đưa ra các giá trị sinh học về: hoá sinh, miễn dịch, tim mạch, phổi; giá trị sinh học chức năng sinh dục sinh sản, nội tiết, thần kinh; giá trị sinh học về hình thái trẻ em và người lớn (chiều cao, cân nặng,vòng đầu, cổ, bụng, mông, chi trên,dưới ....)
650[ ] |a Giá trị sinh học
650[ ] |a Sinh lý
653[ ] |a Giá trị sinh học
653[ ] |a Sinh lý
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (3): PD06221-3
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PD06223 3 Phòng đọc
#1 PD06223
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
2 PD06222 2 Phòng đọc
#2 PD06222
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
3 PD06221 1 Phòng đọc
#3 PD06221
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
Bình luận