TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tai mũi họng

Tai mũi họng : Dùng cho đào tạo bác sĩ đa khoa

 Giáo dục, 2012
 Tái bản lần thứ hai, có sửa chữa à bổ sung H. : 203 tr. : Minh họa ; 27 cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3326
Kí hiệu phân loại C25
Tác giả CN Phạm Khánh Hòa
Nhan đề Tai mũi họng : Dùng cho đào tạo bác sĩ đa khoa / Phạm Khánh Hòa
Lần xuất bản Tái bản lần thứ hai, có sửa chữa à bổ sung
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,2012
Mô tả vật lý 203 tr. :Minh họa ;27 cm
Phụ chú ĐTTS:Bộ Y tế
Tóm tắt Trình bày các triệu chứng lâm sàng, phương pháp khám tai mũi họng thông thường, vấn đề V.A, viêm amiđan, ung thư vòm mũi họng, viêm mũi, viêm xoang, viêm tai giữa, xương chũm, dị vật đường ăn, đường thở, viêm thanh quản...
Từ khóa tự do Tai mũi họng
Tác giả(bs) CN Phạm Trần Anh
Tác giả(bs) CN Phạm Tuấn Cảnh
Địa chỉ 100Phòng đọc(4): PD08681-4
Địa chỉ 100Phòng mượn(95): PM25302-96
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
0013326
0022
004ILIB-3969
005201709011209
008130829s2012 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |c 59000
039[ ] |a 20260331194352 |b admin |c 201902140046 |d ILIB |y 201308290942 |z ILIB
041[0 #] |a vie
084[ ] |a C25
100[0 #] |a Phạm Khánh Hòa |e Chủ biên
245[ 0] |a Tai mũi họng : |b Dùng cho đào tạo bác sĩ đa khoa / |c Phạm Khánh Hòa
250[# #] |a Tái bản lần thứ hai, có sửa chữa à bổ sung
260[# #] |a H. : |b Giáo dục, |c 2012
300[# #] |a 203 tr. : |b Minh họa ; |c 27 cm
500[# #] |a ĐTTS:Bộ Y tế
520[ #] |a Trình bày các triệu chứng lâm sàng, phương pháp khám tai mũi họng thông thường, vấn đề V.A, viêm amiđan, ung thư vòm mũi họng, viêm mũi, viêm xoang, viêm tai giữa, xương chũm, dị vật đường ăn, đường thở, viêm thanh quản...
653[# #] |a Tai mũi họng
700[ #] |a Phạm Trần Anh |e Biên soạn
700[ #] |a Phạm Tuấn Cảnh |e Biên soạn
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (4): PD08681-4
852[ ] |a 100 |b Phòng mượn |j (95): PM25302-96
890[ ] |a 99 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PM25396 99 Phòng mượn
#1 PM25396
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
2 PM25395 98 Phòng mượn
#2 PM25395
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
3 PM25394 97 Phòng mượn
#3 PM25394
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
4 PM25393 96 Phòng mượn
#4 PM25393
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
5 PM25392 95 Phòng mượn
#5 PM25392
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
6 PM25391 94 Phòng mượn
#6 PM25391
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
7 PM25390 93 Phòng mượn
#7 PM25390
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
8 PM25388 91 Phòng mượn
#8 PM25388
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
9 PM25387 90 Phòng mượn
#9 PM25387
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
10 PM25386 89 Phòng mượn
#10 PM25386
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
Bình luận