banner HPMU
TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Pháp chế dược : : Dùng cho đào tạo dược sĩ đại học

Pháp chế dược : : Dùng cho đào tạo dược sĩ đại học

 Giáo dục, 2011
 H. : 335 tr. ; 27 cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3349
Kí hiệu phân loại B13
Tác giả CN Nguyễn Thị Thái Hằng - cb.
Nhan đề Pháp chế dược
Phụ đề Dùng cho đào tạo dược sĩ đại học
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,2011
Mô tả vật lý 335 tr. ;27 cm
Phụ chú ĐTTS: Bộ Y tế
Tóm tắt Giới thiệu hệ thống các văn bản pháp lý có liên quan đến hành nghề dược ở Việt Nam; luật bảo vệ sức khoẻ của nhân dân; luật dược; luật khám chữa bệnh và các văn bản pháp quy quy định đăng ký thuốc, quản lý thuốc gây nghiện, quản lý thuốc hướng tâm thần, quy định kê đơn thuốc trong điều trị ngoại trú, quy định ghi nhãn thuốc, quy định về thông tin, quảng cáo thuốc...
Thuật ngữ chủ đề Dược học
Từ khóa tự do Dược học; Pháp chế dược
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thanh Bình - bs.
Tác giả(bs) CN Lê Viết Hùng - cb.
Tác giả(bs) CN Trần Thị Song Hà - b.s.
Địa chỉ 100Kho đọc(12): PD08916-25, PD09842-3
Địa chỉ 100Kho mượn(46): PM31272-89, PM31291-4, PM31296-319
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ua#4500
0013349
0021
004ILIB-4020
005202608271633
008130906s2011 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |c 88000
039[ ] |a 20260827163338 |b anhntv |c 20260827162410 |d anhntv |y 201309060831 |z ILIB
041[0 #] |a vie
084[ ] |a B13
100[0 #] |a Nguyễn Thị Thái Hằng |e cb.
245[ 0] |a Pháp chế dược : |b Dùng cho đào tạo dược sĩ đại học / |c Nguyễn Thị Thái Hằng
260[# #] |a H. : |b Giáo dục, |c 2011
300[# #] |a 335 tr. ; |c 27 cm
500[# #] |a ĐTTS: Bộ Y tế
520[ #] |a Giới thiệu hệ thống các văn bản pháp lý có liên quan đến hành nghề dược ở Việt Nam; luật bảo vệ sức khoẻ của nhân dân; luật dược; luật khám chữa bệnh và các văn bản pháp quy quy định đăng ký thuốc, quản lý thuốc gây nghiện, quản lý thuốc hướng tâm thần, quy định kê đơn thuốc trong điều trị ngoại trú, quy định ghi nhãn thuốc, quy định về thông tin, quảng cáo thuốc...
650[ ] |a Dược học
653[# #] |a Dược học
653[# #] |a Pháp chế dược
690[ ] |a Khoa Dược
691[ ] |a CTĐT Dược sĩ - Chính quy
700[ ] |a Nguyễn Thanh Bình |e bs.
700[ ] |a Lê Viết Hùng |e cb.
700[ #] |a Trần Thị Song Hà |e b.s.
852[ ] |a 100 |b Kho đọc |j (12): PD08916-25, PD09842-3
852[ ] |a 100 |b Kho mượn |j (46): PM31272-89, PM31291-4, PM31296-319
890[ ] |a 58 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PM31305 34 Kho mượn
#1 PM31305
Nơi lưu Kho mượn
Tình trạng
2 PD08925 10 Kho đọc
#2 PD08925
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
3 PD08924 9 Kho đọc
#3 PD08924
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
4 PD08923 8 Kho đọc
#4 PD08923
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
5 PD08922 7 Kho đọc
#5 PD08922
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
6 PD08921 6 Kho đọc
#6 PD08921
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
7 PD08920 5 Kho đọc
#7 PD08920
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
8 PD08919 4 Kho đọc
#8 PD08919
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
9 PD08918 3 Kho đọc
#9 PD08918
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
10 PD09843 2 Kho đọc
#10 PD09843
Nơi lưu Kho đọc
Tình trạng
Bình luận