TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Câu hỏi trắc nghiệm hoá hữu cơ

Câu hỏi trắc nghiệm hoá hữu cơ : Sách đào tạo dược sĩ đại học

 Y học, 2012
 H. : 218 tr. ; 27 cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3387
Kí hiệu phân loại D2
Tác giả CN Nguyễn Quang Đạt
Nhan đề Câu hỏi trắc nghiệm hoá hữu cơ : Sách đào tạo dược sĩ đại học / Nguyễn Quang Đạt
Thông tin xuất bản H. :Y học,2012
Mô tả vật lý 218 tr. ;27 cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ Y tế
Tóm tắt Bao gồm các câu hỏi trắc nghiệm về hầu hết những vấn đề hoá học hữu cơ như: cấu tạo của hợp chất hữu cơ, danh pháp, đồng phân, phương pháp xác định cấu trúc của hợp chất hữu cơ, hoá học lập thể, cơ chế phản ứng, phương pháp điều chế và tính chất lí học, hoá học của các loại hợp chất hữu cơ cơ bản
Thuật ngữ chủ đề Hoá học
Từ khóa tự do Câu hỏi trắc nghiệm
Từ khóa tự do Hoá hữu cơ
Tác giả(bs) CN Đinh Thị Thanh Hải
Tác giả(bs) CN Vũ Trần Anh
Tác giả(bs) TT Đinh Thị Thanh Hải
Tác giả(bs) TT Văn Thị Mỹ Huệ
Địa chỉ 100Phòng đọc(10): PD08836-45
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
0013387
0021
004ILIB-4033
005201605180905
008130906s2012 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |c 54000
039[ ] |a 20260331194354 |b admin |c 201902140047 |d ILIB |y 201309060951 |z ILIB
041[ ] |a vie
084[ ] |a D2
100[ ] |a Nguyễn Quang Đạt |e ch.b.
245[ ] |a Câu hỏi trắc nghiệm hoá hữu cơ : |b Sách đào tạo dược sĩ đại học / |c Nguyễn Quang Đạt
260[ ] |a H. : |b Y học, |c 2012
300[ ] |a 218 tr. ; |c 27 cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ Y tế
520[ ] |a Bao gồm các câu hỏi trắc nghiệm về hầu hết những vấn đề hoá học hữu cơ như: cấu tạo của hợp chất hữu cơ, danh pháp, đồng phân, phương pháp xác định cấu trúc của hợp chất hữu cơ, hoá học lập thể, cơ chế phản ứng, phương pháp điều chế và tính chất lí học, hoá học của các loại hợp chất hữu cơ cơ bản
650[ ] |a Hoá học
653[ ] |a Câu hỏi trắc nghiệm
653[ ] |a Hoá hữu cơ
700[ ] |a Đinh Thị Thanh Hải |e ch.b.
700[ ] |a Vũ Trần Anh |e b.s.
710[ ] |a Đinh Thị Thanh Hải |b b.s.
710[ ] |a Văn Thị Mỹ Huệ |b b.s.
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (10): PD08836-45
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PD08845 10 Phòng đọc
#1 PD08845
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
2 PD08844 9 Phòng đọc
#2 PD08844
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
3 PD08843 8 Phòng đọc
#3 PD08843
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
4 PD08842 7 Phòng đọc
#4 PD08842
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
5 PD08841 6 Phòng đọc
#5 PD08841
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
6 PD08840 5 Phòng đọc
#6 PD08840
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
7 PD08839 4 Phòng đọc
#7 PD08839
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
8 PD08838 3 Phòng đọc
#8 PD08838
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
9 PD08837 2 Phòng đọc
#9 PD08837
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
10 PD08836 1 Phòng đọc
#10 PD08836
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
Bình luận