TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thực trạng cơ sở vật chất, trang thiết bị, nhân lực và hoạt động của các trạm y tế thuộc huyện An Lão thành phố Hải Phòng năm 2015

Thực trạng cơ sở vật chất, trang thiết bị, nhân lực và hoạt động của các trạm y tế thuộc huyện An Lão thành phố Hải Phòng năm 2015 : Khóa luận tốt nghiệp bác sĩ y học dự phòng

 Hải Phòng, 2015
 Hải Phòng : 56tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3960
Kí hiệu phân loại B14+B4
Tác giả CN Nguyễn Thị Phương Hoa
Nhan đề Thực trạng cơ sở vật chất, trang thiết bị, nhân lực và hoạt động của các trạm y tế thuộc huyện An Lão thành phố Hải Phòng năm 2015 : Khóa luận tốt nghiệp bác sĩ y học dự phòng / Nguyễn Thị Phương Hoa
Thông tin xuất bản Hải Phòng :Hải Phòng,2015
Mô tả vật lý 56tr. ;27cm
Tóm tắt Mô tả thực trạng cơ sở vật chất, trang thiết bị và nhân lực của 17 trạm y tế xã huyện An Lão năm 2014. Mô tả các hoạt động tại 17 trạm y tế xã thuộc địa bàn nghiên cứu trên.
Thuật ngữ chủ đề Y học dự phòng
Thuật ngữ chủ đề Y tế cơ sở
Từ khóa tự do Hoạt động y tế xã
Từ khóa tự do Trạm y tế xã
Tác giả(bs) CN BSCKII. Nguyễn Bá Dụng
Địa chỉ 100Phòng tra cứu(1): PTC00886
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000naa#s2200000ua#4500
0013960
0027
004ILIB-4639
005201801251501
008160623s2015 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 20260331194420 |b admin |c 201902140047 |d ILIB |y 201606231428 |z oanhdth
041[ ] |a vie
084[ ] |a B14+B4
100[ ] |a Nguyễn Thị Phương Hoa
245[ ] |a Thực trạng cơ sở vật chất, trang thiết bị, nhân lực và hoạt động của các trạm y tế thuộc huyện An Lão thành phố Hải Phòng năm 2015 : |b Khóa luận tốt nghiệp bác sĩ y học dự phòng / |c Nguyễn Thị Phương Hoa
260[ ] |a Hải Phòng : |b Hải Phòng, |c 2015
300[ ] |a 56tr. ; |c 27cm |e Đĩa CD
520[ ] |a Mô tả thực trạng cơ sở vật chất, trang thiết bị và nhân lực của 17 trạm y tế xã huyện An Lão năm 2014. Mô tả các hoạt động tại 17 trạm y tế xã thuộc địa bàn nghiên cứu trên.
650[ ] |a Y học dự phòng
650[ ] |a Y tế cơ sở
653[ ] |a Hoạt động y tế xã
653[ ] |a Trạm y tế xã
700[ ] |a BSCKII. Nguyễn Bá Dụng |e hd.
852[ ] |a 100 |b Phòng tra cứu |j (1): PTC00886
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PTC00886 1 Phòng tra cứu
#1 PTC00886
Nơi lưu Phòng tra cứu
Tình trạng
Bình luận