TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thường quy kỹ thuật sức khỏe nghề nghiệp và môi trường

Thường quy kỹ thuật sức khỏe nghề nghiệp và môi trường : Tập 2 Vệ sinh - Sức khỏe môi trường. Vệ sinh - Sức khỏe trường học

 Y học, 2015
 H. : 475tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4031
Kí hiệu phân loại B6+B14
Tác giả CN Doãn Ngọc Hải
Nhan đề Thường quy kỹ thuật sức khỏe nghề nghiệp và môi trường : Tập 2: Vệ sinh - Sức khỏe môi trường. Vệ sinh - Sức khỏe trường học / Doãn Ngọc Hải
Thông tin xuất bản H. :Y học,2015
Mô tả vật lý 475tr. ;27cm
Phụ chú Bộ Y tế. Viện sức khỏe nghề nghiệp và môi trường
Tóm tắt Tập sách gồm 2 chương: Vệ sinh - sức khỏe môi trường, Vệ sinh - sức khỏe trường học. Các kỹ thuật trình bày trong cuốn sách là những kỹ thuật cần khuyến cáo thống nhất áp dụng tại các trung tâm y tế của hệ thống y tế dự phòng trong việc đánh giá vệ sinh vệ sinh - sức khỏe môi trường, vệ sinh - sức khỏe trường học.
Thuật ngữ chủ đề Môi trường
Thuật ngữ chủ đề Y học đường
Từ khóa tự do Sức khỏe môi trường
Từ khóa tự do Sức khỏe trường học
Tác giả(bs) CN Nguyễn Duy Bảo
Tác giả(bs) CN Nguyễn Khắc Hải
Địa chỉ 100Phòng đọc(3): PD09516-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
0014031
0021
004ILIB-4713
005201608301008
008160830s2015 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |c 499000
039[ ] |a 20260331194424 |b admin |c 201902140047 |d ILIB |y 201608301018 |z oanhdth
041[ ] |a vie
084[ ] |a B6+B14
100[ ] |a Doãn Ngọc Hải |e cb.
245[ ] |a Thường quy kỹ thuật sức khỏe nghề nghiệp và môi trường : |b Tập 2: Vệ sinh - Sức khỏe môi trường. Vệ sinh - Sức khỏe trường học / |c Doãn Ngọc Hải
260[ ] |a H. : |b Y học, |c 2015
300[ ] |a 475tr. ; |c 27cm
500[ ] |a Bộ Y tế. Viện sức khỏe nghề nghiệp và môi trường
520[ ] |a Tập sách gồm 2 chương: Vệ sinh - sức khỏe môi trường, Vệ sinh - sức khỏe trường học. Các kỹ thuật trình bày trong cuốn sách là những kỹ thuật cần khuyến cáo thống nhất áp dụng tại các trung tâm y tế của hệ thống y tế dự phòng trong việc đánh giá vệ sinh vệ sinh - sức khỏe môi trường, vệ sinh - sức khỏe trường học.
650[ ] |a Môi trường
650[ ] |a Y học đường
653[ ] |a Sức khỏe môi trường
653[ ] |a Sức khỏe trường học
700[ ] |a Nguyễn Duy Bảo |e hđ.
700[ ] |a Nguyễn Khắc Hải |e hđ.
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (3): PD09516-8
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PD09518 3 Phòng đọc
#1 PD09518
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
2 PD09517 2 Phòng đọc
#2 PD09517
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
3 PD09516 1 Phòng đọc
#3 PD09516
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
Bình luận