TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hóa đại cương - vô cơ

Hóa đại cương - vô cơ : Tập 2 Cơ chế phản ứng. Các trạng thái cân bằng. Pin điện hóa. Hóa học vô cơ Sách đào tạo dược sĩ đại học

 Y học, 2015
 Tái bản lần thứ 1 có sửa chữa và bổ sung H. : 421tr. ; 27cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4895
Kí hiệu phân loại D2
Tác giả CN Lê Thành Phước
Nhan đề Hóa đại cương - vô cơ : Tập 2: Cơ chế phản ứng. Các trạng thái cân bằng. Pin điện hóa. Hóa học vô cơ: Sách đào tạo dược sĩ đại học / Lê Thành Phước
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 1 có sửa chữa và bổ sung
Thông tin xuất bản H. :Y học,2015
Mô tả vật lý 421tr. ;27cm.
Phụ chú Bộ Y tế. Trường Đại học Dược Hà Nội
Tóm tắt Tập sách gồm 5 chương trình bày về cơ chế phản ứng; các trạng thái cân bằng; Pin điện hóa và hóa học vô cơ
Thuật ngữ chủ đề Hóa đại cương
Thuật ngữ chủ đề Vô cơ
Tác giả(bs) CN Hoàng Thị Tuyết Nhung
Tác giả(bs) CN Lê Thị Kiều Nhi
Địa chỉ 100Phòng mượn(50): PM30838-87
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
0014895
0022
004ILIB-5603
005201803190903
008170810s2015 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |c 113000
039[ ] |a 20260331194507 |b admin |c 201902140049 |d ILIB |y 201708100856 |z oanhdth
041[ ] |a vie
084[ ] |a D2
100[ ] |a Lê Thành Phước |e cb.
245[ ] |a Hóa đại cương - vô cơ : |b Tập 2: Cơ chế phản ứng. Các trạng thái cân bằng. Pin điện hóa. Hóa học vô cơ: Sách đào tạo dược sĩ đại học / |c Lê Thành Phước
250[# #] |a Tái bản lần thứ 1 có sửa chữa và bổ sung
260[ ] |a H. : |b Y học, |c 2015
300[ ] |a 421tr. ; |c 27cm.
500[# #] |a Bộ Y tế. Trường Đại học Dược Hà Nội
520[ ] |a Tập sách gồm 5 chương trình bày về cơ chế phản ứng; các trạng thái cân bằng; Pin điện hóa và hóa học vô cơ
650[ ] |a Hóa đại cương
650[ ] |a Vô cơ
700[ #] |a Hoàng Thị Tuyết Nhung |e bs.
700[ #] |a Lê Thị Kiều Nhi |e bs.
852[ ] |a 100 |b Phòng mượn |j (50): PM30838-87
890[ ] |a 50 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PM30887 50 Phòng mượn
#1 PM30887
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
2 PM30886 49 Phòng mượn
#2 PM30886
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
3 PM30885 48 Phòng mượn
#3 PM30885
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
4 PM30884 47 Phòng mượn
#4 PM30884
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
5 PM30883 46 Phòng mượn
#5 PM30883
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
6 PM30882 45 Phòng mượn
#6 PM30882
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
7 PM30881 44 Phòng mượn
#7 PM30881
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
8 PM30880 43 Phòng mượn
#8 PM30880
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
9 PM30879 42 Phòng mượn
#9 PM30879
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
10 PM30878 41 Phòng mượn
#10 PM30878
Nơi lưu Phòng mượn
Tình trạng
Bình luận