TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Phẫu thuật gan mật

Phẫu thuật gan mật

 Nxb Hà Nội, 2008
 Tái bản lần thứ nhất H. : 138 tr. ; 27 cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:6035
Kí hiệu phân loại C15
Kí hiệu phân loại C19
Tác giả CN Tôn Thất Bách
Nhan đề Phẫu thuật gan mật / Tôn Thất Bách
Lần xuất bản Tái bản lần thứ nhất
Thông tin xuất bản H. :Nxb Hà Nội,2008
Mô tả vật lý 138 tr. ;27 cm
Tóm tắt Tài liệu gồm 3 nội dung: Kỹ thuật cắt gan theo phương pháp Tôn Thất Tùng (cơ sỏ giải phẫu, các hình thái , nguyên tắc và một số kỹ thuật cắt gan); Thương tích gan do chấn thương và vết thương (giải phẫu và sinh lý, các kỹ thuật xử lý, một số hình thái đặc biệt của thươgn tích gan và những biến chứng sau mổ thương tích gan do chấn thương); Phẫu thuật sỏi đường mật (giải phẫu, chẩn đoán siêu âm, phẫu thuật cắt túi mât,...).
Thuật ngữ chủ đề Phẫu thuật
Thuật ngữ chủ đề Tiêu hóa
Từ khóa tự do Gan mật
Từ khóa tự do Phẫu thuật
Từ khóa tự do Tiêu hóa
Tác giả(bs) CN Nguyễn Duy Huế
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thanh Long
Tác giả(bs) CN Trần Bình Giang
Địa chỉ 100Phòng đọc(5): PD10956-60
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#s2200000ua#4500
0016035
0021
004ILIB-7958
005202308171408
008181109s2008 ||||||viesd
0091 0
039[ ] |a 20260331194605 |b admin |c 202308171444 |d ILIB |y 201811091018 |z quynhntn
041[ ] |a vie
084[ ] |a C15
084[ ] |a C19
100[ ] |a Tôn Thất Bách |e Cb.
245[ ] |a Phẫu thuật gan mật / |c Tôn Thất Bách
250[ ] |a Tái bản lần thứ nhất
260[ ] |a H. : |b Nxb Hà Nội, |c 2008
300[ ] |a 138 tr. ; |c 27 cm
520[ ] |a Tài liệu gồm 3 nội dung: Kỹ thuật cắt gan theo phương pháp Tôn Thất Tùng (cơ sỏ giải phẫu, các hình thái , nguyên tắc và một số kỹ thuật cắt gan); Thương tích gan do chấn thương và vết thương (giải phẫu và sinh lý, các kỹ thuật xử lý, một số hình thái đặc biệt của thươgn tích gan và những biến chứng sau mổ thương tích gan do chấn thương); Phẫu thuật sỏi đường mật (giải phẫu, chẩn đoán siêu âm, phẫu thuật cắt túi mât,...).
650[ ] |a Phẫu thuật
650[ ] |a Tiêu hóa
653[ ] |a Gan mật
653[ ] |a Phẫu thuật
653[ ] |a Tiêu hóa
700[ ] |a Nguyễn Duy Huế |e Cb.
700[ ] |a Nguyễn Thanh Long
700[ ] |a Trần Bình Giang |e cb.
852[ ] |a 100 |b Phòng đọc |j (5): PD10956-60
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 PD10960 5 Phòng đọc
#1 PD10960
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
2 PD10959 4 Phòng đọc
#2 PD10959
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
3 PD10958 3 Phòng đọc
#3 PD10958
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
4 PD10957 2 Phòng đọc
#4 PD10957
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
5 PD10956 1 Phòng đọc
#5 PD10956
Nơi lưu Phòng đọc
Tình trạng
Bình luận